Assault Rifle Ammo
Đạn · Thường
Thông số vật phẩm
| Khối lượng | Số lượng chồng tối đa | Giá trị giá trong dữ liệu | Bậc |
|---|---|---|---|
| 0 | 9999 | 90 | 3 |
Nguồn loot trong dữ liệu
Các bảng phần thưởng này có Assault Rifle Ammo. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.
| Vùng / bảng loot | Bảng | Bậc | Tỷ lệ chọn ô | Tỷ lệ trong ô | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bảng phần thưởng Trại địch 1 — Dessicated DesertDessicated Desert | Trại địch | 1 | 100% | 23% | 10–20 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 1 — Astral MountainsAstral Mountains | Trại địch | 1 | 100% | 34.2% | 10–20 |
| Sakurajima TreasureSakurajima | Rương nguyên tố | 1 | 100% | 27.4% | 1–3 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — SakurajimaSakurajima | Câu cá | 1 | 100% | 9.1% | 1–2 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 3 — SakurajimaSakurajima | Câu cá | 1 | 100% | 9.3% | 1–3 |
| Bảng phần thưởng Rương chứa 2 — Oil RigsOil Rigs | Rương chứa | 5 | 100% | 14.3% | 100–200 |
Vị trí dùng các bảng loot này
Các địa điểm này dùng bảng phần thưởng có Assault Rifle Ammo. Bảng có thể thay đổi theo bậc; địa điểm được đánh dấu không đảm bảo bạn sẽ nhận vật phẩm này.
| Địa điểm | Loại | Bản đồ | Tọa độ | Cấp |
|---|---|---|---|---|
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -460, 227 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -492, 247 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -542, 221 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -552, 254 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -567, 232 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -527, 248 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -617, 217 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -610, 239 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -630, 231 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -630, 263 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -632, 267 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -673, 235 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -670, 254 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -679, 245 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -419, 168 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -447, 182 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -487, 165 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -480, 179 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -479, 211 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -507, 180 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -528, 200 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -561, 190 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -574, 170 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -674, 177 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -654, 204 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -637, 170 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -731, 179 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -713, 206 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -699, 202 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -688, 193 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -681, 175 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -679, 188 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -758, 176 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -892, 121 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -881, 121 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -900, 134 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -897, 139 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -867, 127 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -879, 132 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -910, 132 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -395, 146 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -451, 151 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -478, 136 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -494, 121 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -497, 133 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -511, 112 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -537, 105 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -520, 147 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -587, 155 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -636, 115 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -709, 123 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -723, 143 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -746, 139 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -330, 123 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -892, 85 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -910, 76 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -696, 87 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -505, 284 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -495, 270 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -523, 302 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -601, 294 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -574, 271 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -647, 301 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -665, 280 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -547, 328 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -583, 373 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -579, 330 | — |
| Sakurajima Chest | Rương kho báu | Palpagos | -636, 344 | — |