Coarse Ammo
Đạn · Thường
Thông số vật phẩm
| Khối lượng | Số lượng chồng tối đa | Giá trị giá trong dữ liệu | Bậc |
|---|---|---|---|
| 0 | 9999 | 40 | 2 |
Nguồn loot trong dữ liệu
Các bảng phần thưởng này có Coarse Ammo. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.
| Vùng / bảng loot | Bảng | Bậc | Tỷ lệ chọn ô | Tỷ lệ trong ô | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bảng phần thưởng Trại địch 1 — Ravine EntranceRavine Entrance | Trại địch | 1 | 100% | 25% | 1–3 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 2 — Ravine EntranceRavine Entrance | Trại địch | 1 | 100% | 23% | 10–20 |
| Volcano (early)Mount Obsidian | Rương | 1 | 100% | 33.3% | 5–10 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 1 — Mount ObsidianMount Obsidian | Trại địch | 1 | 100% | 22.7% | 1–3 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — Mount ObsidianMount Obsidian | Câu cá | 1 | 100% | 9.1% | 5–10 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — Mount ObsidianMount Obsidian | Câu cá | 1 | 100% | 14.9% | 5–10 |
| Yakushima TreasureYakushima | Rương nguyên tố | 1 | 100% | 35% | 5–10 |
| Bảng phần thưởng Rương chứa 6 — Oil RigsOil Rigs | Rương chứa | 5 | 100% | 14.5% | 25–50 |
Vị trí dùng các bảng loot này
Các địa điểm này dùng bảng phần thưởng có Coarse Ammo. Bảng có thể thay đổi theo bậc; địa điểm được đánh dấu không đảm bảo bạn sẽ nhận vật phẩm này.
| Địa điểm | Loại | Bản đồ | Tọa độ | Cấp |
|---|---|---|---|---|
| Volcano Chest | Rương kho báu | Palpagos | -900, -212 | — |
| Volcano Chest | Rương kho báu | Palpagos | -901, -223 | — |
| Volcano Chest | Rương kho báu | Palpagos | -913, -211 | — |
| Volcano Chest | Rương kho báu | Palpagos | -915, -208 | — |
| Volcano Chest | Rương kho báu | Palpagos | -918, -194 | — |
| Volcano Chest | Rương kho báu | Palpagos | -904, -180 | — |
| Volcano Chest | Rương kho báu | Palpagos | -923, -205 | — |