Coralum Ore
Nguyên liệu · Thường
Thông số vật phẩm
| Khối lượng | Số lượng chồng tối đa | Giá trị giá trong dữ liệu | Bậc |
|---|---|---|---|
| 0 | 9999 | 2,000 | 1 |
Nguồn loot trong dữ liệu
Các bảng phần thưởng này có Coralum Ore. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.
| Vùng / bảng loot | Bảng | Bậc | Tỷ lệ chọn ô | Tỷ lệ trong ô | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — Astral MountainsAstral Mountains | Câu cá | 1 | 15% | 100% | 1–3 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — Astral MountainsAstral Mountains | Câu cá | 3 | 2% | 100% | 1–3 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 3 — Astral MountainsAstral Mountains | Câu cá | 3 | 4% | 100% | 1–3 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 5 — SakurajimaSakurajima | Trại địch | 1 | 100% | 15.7% | 10–15 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — SakurajimaSakurajima | Câu cá | 3 | 15% | 100% | 2–4 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — SakurajimaSakurajima | Câu cá | 1 | 25% | 100% | 2–4 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 3 — SakurajimaSakurajima | Câu cá | 4 | 10% | 100% | 2–4 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — Sky IslandsSky Islands | Câu cá | 3 | 25% | 100% | 8–16 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — Sky IslandsSky Islands | Câu cá | 3 | 20% | 100% | 8–16 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 1 — FeybreakFeybreak | Trại địch | 1 | 100% | 13.8% | 20–30 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — FeybreakFeybreak | Câu cá | 3 | 100% | 20% | 18–29 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — FeybreakFeybreak | Câu cá | 3 | 25% | 100% | 2–5 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — FeybreakFeybreak | Câu cá | 1 | 100% | 100% | 8–18 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 3 — FeybreakFeybreak | Câu cá | 3 | 100% | 36.8% | 2–5 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 3 — FeybreakFeybreak | Câu cá | 3 | 20% | 100% | 2–5 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — Cây Thế GiớiCây Thế Giới | Câu cá | 3 | 100% | 100% | 12–25 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — Cây Thế GiớiCây Thế Giới | Câu cá | 1 | 100% | 100% | 12–25 |
| World Tree Treasure FishpondCây Thế Giới | Câu cá | 6 | 100% | 100% | 12–21 |
| Bảng phần thưởng Rương chứa 1 — Oil RigsOil Rigs | Rương chứa | 5 | 83.333% | 100% | 8–12 |
| Bảng phần thưởng Rương chứa 3 — Oil RigsOil Rigs | Rương chứa | 5 | 54.42% | 100% | 15–20 |