Dark Skill Fruit: Dark Cannon
Vật phẩm tiêu hao · Ít gặp
Thông số vật phẩm
| Khối lượng | Số lượng chồng tối đa | Giá trị giá trong dữ liệu | Bậc |
|---|---|---|---|
| 0 | 9999 | 1,000 | 1 |
Nguồn loot trong dữ liệu
Các bảng phần thưởng này có Dark Skill Fruit: Dark Cannon. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.
| Vùng / bảng loot | Bảng | Bậc | Tỷ lệ chọn ô | Tỷ lệ trong ô | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| SakurajimaSakurajima | Rương | 3 | 100% | 1.5% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Vật phẩm rơi 1 — SakurajimaSakurajima | Vật phẩm rơi | 1 | 100% | 0% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — SakurajimaSakurajima | Câu cá | 3 | 100% | 1.5% | 1–1 |
| Sky islandsSky Islands | Rương | 3 | 100% | 1.5% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Vật phẩm rơi 1 — Sky IslandsSky Islands | Vật phẩm rơi | 1 | 100% | 0.4% | 1–1 |
| FeybreakFeybreak | Rương | 3 | 100% | 1.5% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Vật phẩm rơi 1 — FeybreakFeybreak | Vật phẩm rơi | 1 | 100% | 0.4% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — FeybreakFeybreak | Câu cá | 3 | 100% | 1% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Vật phẩm rơi 1 — Cây Thế GiớiCây Thế Giới | Vật phẩm rơi | 1 | 100% | 0.6% | 1–1 |