Diamond
Nguyên liệu · Sử thi
Thông số vật phẩm
| Khối lượng | Số lượng chồng tối đa | Giá trị giá trong dữ liệu | Bậc |
|---|---|---|---|
| 0 | 9999 | 50,000 | 9 |
Nguồn loot trong dữ liệu
Các bảng phần thưởng này có Diamond. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.
| Vùng / bảng loot | Bảng | Bậc | Tỷ lệ chọn ô | Tỷ lệ trong ô | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Snow fields (late)Astral Mountains | Rương | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 3 — Astral MountainsAstral Mountains | Trại địch | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — Astral MountainsAstral Mountains | Câu cá | 1 | 100% | 44.4% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — Astral MountainsAstral Mountains | Câu cá | 1 | 100% | 28% | 1–1 |
| SakurajimaSakurajima | Rương | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — SakurajimaSakurajima | Câu cá | 1 | 100% | 46.9% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 3 — SakurajimaSakurajima | Câu cá | 1 | 100% | 28% | 1–1 |
| Sky islandsSky Islands | Rương | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — Sky IslandsSky Islands | Câu cá | 6 | 100% | 67.2% | 1–1 |
| FeybreakFeybreak | Rương | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — FeybreakFeybreak | Câu cá | 1 | 100% | 46.9% | 1–2 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 3 — FeybreakFeybreak | Câu cá | 6 | 100% | 72.7% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — Cây Thế GiớiCây Thế Giới | Câu cá | 6 | 100% | 64.3% | 1–1 |
| World Tree Treasure FishpondCây Thế Giới | Câu cá | 6 | 100% | 100% | 1–1 |