Dog Coin
Nguyên liệu · Sử thi
Thông số vật phẩm
| Khối lượng | Số lượng chồng tối đa | Giá trị giá trong dữ liệu | Bậc |
|---|---|---|---|
| 0 | 9999 | 10 | 4 |
Nguồn loot trong dữ liệu
Các bảng phần thưởng này có Dog Coin. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.
| Vùng / bảng loot | Bảng | Bậc | Tỷ lệ chọn ô | Tỷ lệ trong ô | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Forest — ElectricRavine Entrance | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 99.8% | 10–15 |
| Forest — FireRavine Entrance | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 99.8% | 10–15 |
| Forest — WaterRavine Entrance | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 99.8% | 10–15 |
| Desert — ElectricDessicated Desert | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 97% | 10–15 |
| Desert — FireDessicated Desert | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 97% | 10–15 |
| Desert — WaterDessicated Desert | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 96.3% | 10–15 |
| Sakurajima — ElectricSakurajima | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 90.1% | 10–15 |
| Sakurajima — FireSakurajima | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 90.1% | 10–15 |
| Sakurajima — WaterSakurajima | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 87.8% | 10–15 |
| Sky islands — ElectricSky Islands | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 91% | 20–30 |
| Sky islands — FireSky Islands | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 90.1% | 20–30 |
| Sky islands — WaterSky Islands | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 87.8% | 20–30 |
| World Tree — ElectricCây Thế Giới | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 91% | 20–30 |
| World Tree — FireCây Thế Giới | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 90.1% | 20–30 |
| World Tree — WaterCây Thế Giới | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 87.8% | 20–30 |
| Bảng phần thưởng Rương chứa 1 — Oil RigsOil Rigs | Rương chứa | 5 | 100% | 25% | 15–20 |
| Bảng phần thưởng Rương chứa 3 — Oil RigsOil Rigs | Rương chứa | 5 | 100% | 25% | 16–20 |
| Bảng phần thưởng Rương chứa 5 — Oil RigsOil Rigs | Rương chứa | 5 | 100% | 25% | 5–10 |