Exotic Sphere
Vũ khí đặc biệt · Sử thi
Thông số vật phẩm
| Khối lượng | Số lượng chồng tối đa | Giá trị giá trong dữ liệu | Bậc |
|---|---|---|---|
| 0 | 9999 | 9,080 | 7 |
Nguồn loot trong dữ liệu
Các bảng phần thưởng này có Exotic Sphere. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.
| Vùng / bảng loot | Bảng | Bậc | Tỷ lệ chọn ô | Tỷ lệ trong ô | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bảng phần thưởng Trại địch 5 — Astral MountainsAstral Mountains | Trại địch | 3 | 100% | 43.1% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 5 — SakurajimaSakurajima | Trại địch | 3 | 100% | 39.7% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Vật phẩm rơi 1 — Sky IslandsSky Islands | Vật phẩm rơi | 1 | 100% | 1.9% | 1–3 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 1 — FeybreakFeybreak | Trại địch | 1 | 100% | 12% | 1–3 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 1 — FeybreakFeybreak | Trại địch | 3 | 100% | 39.7% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Vật phẩm rơi 1 — FeybreakFeybreak | Vật phẩm rơi | 1 | 100% | 0.5% | 1–3 |