Futuristic Technical Manual
Vật phẩm tiêu hao · Sử thi
Thông số vật phẩm
| Khối lượng | Số lượng chồng tối đa | Giá trị giá trong dữ liệu | Bậc |
|---|---|---|---|
| 0 | 9999 | 10 | 5 |
Nguồn loot trong dữ liệu
Các bảng phần thưởng này có Futuristic Technical Manual. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.
| Vùng / bảng loot | Bảng | Bậc | Tỷ lệ chọn ô | Tỷ lệ trong ô | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Ravine EntranceRavine Entrance | Trại địch | 3 | 100% | 33.8% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 3 — Dessicated DesertDessicated Desert | Trại địch | 3 | 100% | 33.8% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Dessicated DesertDessicated Desert | Trại địch | 3 | 100% | 31.6% | 1–1 |
| Snow fields (late)Astral Mountains | Rương | 5 | 100% | 46.2% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Astral MountainsAstral Mountains | Trại địch | 5 | 100% | 40.7% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — Astral MountainsAstral Mountains | Câu cá | 1 | 100% | 5.6% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 3 — Astral MountainsAstral Mountains | Câu cá | 5 | 100% | 46.2% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Mount ObsidianMount Obsidian | Trại địch | 3 | 100% | 33.8% | 1–1 |
| SakurajimaSakurajima | Rương | 5 | 100% | 42.9% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Dungeon 2 — SakurajimaSakurajima | Dungeon | 5 | 100% | 32.3% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 3 — SakurajimaSakurajima | Trại địch | 5 | 100% | 51.1% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 4 — SakurajimaSakurajima | Trại địch | 5 | 100% | 51.1% | 1–2 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — SakurajimaSakurajima | Câu cá | 5 | 100% | 42.9% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — SakurajimaSakurajima | Câu cá | 1 | 100% | 3.1% | 1–1 |
| Sky islandsSky Islands | Rương | 5 | 100% | 28.6% | 1–2 |
| Bảng phần thưởng Dungeon 2 — Sky IslandsSky Islands | Dungeon | 5 | 100% | 33.3% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 2 — Sky IslandsSky Islands | Trại địch | 5 | 100% | 55.9% | 1–2 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — Sky IslandsSky Islands | Câu cá | 5 | 100% | 41.4% | 1–2 |
| FeybreakFeybreak | Rương | 5 | 100% | 28.7% | 1–2 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — FeybreakFeybreak | Câu cá | 5 | 100% | 30.3% | 1–2 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — FeybreakFeybreak | Câu cá | 1 | 100% | 3.1% | 1–1 |
| YakushimaYakushima | Rương | 5 | 100% | 33% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Dungeon 2 — YakushimaYakushima | Dungeon | 5 | 100% | 50% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Dungeon 2 — VikingViking | Dungeon | 5 | 100% | 32.3% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — Cây Thế GiớiCây Thế Giới | Câu cá | 5 | 100% | 34% | 1–2 |