Glistening Ancient Relic

Nguyên liệu · Huyền thoại

Glistening Ancient Relic

Thông số vật phẩm

Nguyên liệuHuyền thoại
Khối lượngSố lượng chồng tối đaGiá trị giá trong dữ liệuBậc
09999101

Nguồn loot trong dữ liệu

Các bảng phần thưởng này có Glistening Ancient Relic. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.

Vùng / bảng lootBảngBậcTỷ lệ chọn ôTỷ lệ trong ôSố lượng
World Tree — ElectricCây Thế GiớiRương nguyên tố1100%8.8%1–1
World Tree — FireCây Thế GiớiRương nguyên tố1100%8.8%1–1
World Tree TreasureCây Thế GiớiRương nguyên tố5100%100%1–3
World Tree — WaterCây Thế GiớiRương nguyên tố1100%8.8%1–1
Bảng phần thưởng Vật phẩm rơi 1 — Cây Thế GiớiCây Thế GiớiVật phẩm rơi1100%0.2%1–1
Bảng phần thưởng Câu cá 1 — Cây Thế GiớiCây Thế GiớiCâu cá5100%0.7%1–3
Bảng phần thưởng Câu cá 2 — Cây Thế GiớiCây Thế GiớiCâu cá5100%100%1–3
Vị trí rương →

Vị trí dùng các bảng loot này

Các địa điểm này dùng bảng phần thưởng có Glistening Ancient Relic. Bảng có thể thay đổi theo bậc; địa điểm được đánh dấu không đảm bảo bạn sẽ nhận vật phẩm này.

Địa điểmLoạiBản đồTọa độCấp
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1895, 1193—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1727, 1303—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1908, 1299—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1475, 1364—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1461, 1385—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1804, 1352—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1889, 1373—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1941, 1377—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1910, 1378—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1933, 1351—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1964, 1361—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1529, 1404—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1559, 1387—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1606, 1404—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1601, 1406—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1609, 1387—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1832, 1394—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1895, 1389—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1867, 1402—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1879, 1391—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1940, 1436—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1912, 1405—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1910, 1395—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1680, 1447—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1670, 1446—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1847, 1482—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1935, 1481—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1547, 1527—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1677, 1508—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1985, 1508—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1597, 1588—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1679, 1586—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1836, 1582—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1891, 1558—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1880, 1596—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1730, 1616—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1985, 1630—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1971, 1624—

Phiên bản dữ liệu · Xem tất cả vật phẩm