Kinship Peach
Vật phẩm tiêu hao · Sử thi
Thông số vật phẩm
| Khối lượng | Số lượng chồng tối đa | Giá trị giá trong dữ liệu | Bậc |
|---|---|---|---|
| 0 | 9999 | 30,000 | 4 |
Nguồn loot trong dữ liệu
Các bảng phần thưởng này có Kinship Peach. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.
| Vùng / bảng loot | Bảng | Bậc | Tỷ lệ chọn ô | Tỷ lệ trong ô | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Windswept HillsWindswept Hills | Trại địch | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Ravine EntranceRavine Entrance | Trại địch | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Dessicated DesertDessicated Desert | Trại địch | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 6 — Dessicated DesertDessicated Desert | Trại địch | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Astral MountainsAstral Mountains | Trại địch | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 6 — Astral MountainsAstral Mountains | Trại địch | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Mount ObsidianMount Obsidian | Trại địch | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 6 — Mount ObsidianMount Obsidian | Trại địch | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 3 — SakurajimaSakurajima | Trại địch | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 4 — SakurajimaSakurajima | Trại địch | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 6 — SakurajimaSakurajima | Trại địch | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 2 — Sky IslandsSky Islands | Trại địch | 1 | 100% | 100% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Trại địch 2 — FeybreakFeybreak | Trại địch | 1 | 100% | 100% | 1–1 |