Kinship Peach

Vật phẩm tiêu hao · Sử thi

Kinship Peach

Thông số vật phẩm

Vật phẩm tiêu haoSử thi
Khối lượngSố lượng chồng tối đaGiá trị giá trong dữ liệuBậc
0999930,0004

Nguồn loot trong dữ liệu

Các bảng phần thưởng này có Kinship Peach. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.

Vùng / bảng lootBảngBậcTỷ lệ chọn ôTỷ lệ trong ôSố lượng
Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Windswept HillsWindswept HillsTrại địch1100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Ravine EntranceRavine EntranceTrại địch1100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Dessicated DesertDessicated DesertTrại địch1100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 6 — Dessicated DesertDessicated DesertTrại địch1100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Astral MountainsAstral MountainsTrại địch1100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 6 — Astral MountainsAstral MountainsTrại địch1100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Mount ObsidianMount ObsidianTrại địch1100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 6 — Mount ObsidianMount ObsidianTrại địch1100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 3 — SakurajimaSakurajimaTrại địch1100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 4 — SakurajimaSakurajimaTrại địch1100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 6 — SakurajimaSakurajimaTrại địch1100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 2 — Sky IslandsSky IslandsTrại địch1100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 2 — FeybreakFeybreakTrại địch1100%100%1–1
Vị trí rương →

Phiên bản dữ liệu · Xem tất cả vật phẩm