Neutral Radiant Gem

Nguyên liệu · Hiếm

Neutral Radiant Gem

Thông số vật phẩm

Nguyên liệuHiếm
Khối lượngSố lượng chồng tối đaGiá trị giá trong dữ liệuBậc
099991,0005

Nguồn loot trong dữ liệu

Các bảng phần thưởng này có Neutral Radiant Gem. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.

Vùng / bảng lootBảngBậcTỷ lệ chọn ôTỷ lệ trong ôSố lượng
World Tree — ElectricCây Thế GiớiRương nguyên tố3100%33.3%5–10
World Tree TreasureCây Thế GiớiRương nguyên tố1100%6.5%1–1
Bảng phần thưởng Câu cá 1 — Cây Thế GiớiCây Thế GiớiCâu cá3100%5.9%1–3
Bảng phần thưởng Câu cá 2 — Cây Thế GiớiCây Thế GiớiCâu cá1100%2.5%1–3
Vị trí rương →

Vị trí dùng các bảng loot này

Các địa điểm này dùng bảng phần thưởng có Neutral Radiant Gem. Bảng có thể thay đổi theo bậc; địa điểm được đánh dấu không đảm bảo bạn sẽ nhận vật phẩm này.

Địa điểmLoạiBản đồTọa độCấp
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1895, 1193—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1727, 1303—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1908, 1299—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1475, 1364—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1461, 1385—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1804, 1352—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1889, 1373—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1941, 1377—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1910, 1378—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1933, 1351—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1964, 1361—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1529, 1404—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1559, 1387—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1606, 1404—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1601, 1406—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1609, 1387—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1832, 1394—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1895, 1389—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1867, 1402—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1879, 1391—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1940, 1436—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1912, 1405—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1910, 1395—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1680, 1447—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1670, 1446—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1847, 1482—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1935, 1481—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1547, 1527—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1677, 1508—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1985, 1508—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1597, 1588—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1679, 1586—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1836, 1582—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1891, 1558—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1880, 1596—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1730, 1616—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1985, 1630—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1971, 1624—

Phiên bản dữ liệu · Xem tất cả vật phẩm