Neutral Radiant Gem
Nguyên liệu · Hiếm
Thông số vật phẩm
| Khối lượng | Số lượng chồng tối đa | Giá trị giá trong dữ liệu | Bậc |
|---|---|---|---|
| 0 | 9999 | 1,000 | 5 |
Nguồn loot trong dữ liệu
Các bảng phần thưởng này có Neutral Radiant Gem. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.
| Vùng / bảng loot | Bảng | Bậc | Tỷ lệ chọn ô | Tỷ lệ trong ô | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| World Tree — ElectricCây Thế Giới | Rương nguyên tố | 3 | 100% | 33.3% | 5–10 |
| World Tree TreasureCây Thế Giới | Rương nguyên tố | 1 | 100% | 6.5% | 1–1 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 1 — Cây Thế GiớiCây Thế Giới | Câu cá | 3 | 100% | 5.9% | 1–3 |
| Bảng phần thưởng Câu cá 2 — Cây Thế GiớiCây Thế Giới | Câu cá | 1 | 100% | 2.5% | 1–3 |
Vị trí dùng các bảng loot này
Các địa điểm này dùng bảng phần thưởng có Neutral Radiant Gem. Bảng có thể thay đổi theo bậc; địa điểm được đánh dấu không đảm bảo bạn sẽ nhận vật phẩm này.
| Địa điểm | Loại | Bản đồ | Tọa độ | Cấp |
|---|---|---|---|---|
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1895, 1193 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1727, 1303 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1908, 1299 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1475, 1364 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1461, 1385 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1804, 1352 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1889, 1373 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1941, 1377 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1910, 1378 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1933, 1351 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1964, 1361 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1529, 1404 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1559, 1387 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1606, 1404 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1601, 1406 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1609, 1387 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1832, 1394 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1895, 1389 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1867, 1402 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1879, 1391 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1940, 1436 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1912, 1405 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1910, 1395 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1680, 1447 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1670, 1446 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1847, 1482 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1935, 1481 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1547, 1527 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1677, 1508 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1985, 1508 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1597, 1588 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1679, 1586 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1836, 1582 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1891, 1558 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1880, 1596 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1730, 1616 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1985, 1630 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1971, 1624 | — |