Pal Reverser

Vật phẩm tiêu hao · Sử thi

Pal Reverser

Thông số vật phẩm

Vật phẩm tiêu haoSử thi
Khối lượngSố lượng chồng tối đaGiá trị giá trong dữ liệuBậc
09999104

Nguồn loot trong dữ liệu

Các bảng phần thưởng này có Pal Reverser. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.

Vùng / bảng lootBảngBậcTỷ lệ chọn ôTỷ lệ trong ôSố lượng
Bảng phần thưởng Trại địch 1 — Windswept HillsWindswept HillsTrại địch4100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 3 — Windswept HillsWindswept HillsTrại địch4100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 1 — Ravine EntranceRavine EntranceTrại địch4100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 2 — Ravine EntranceRavine EntranceTrại địch1100%2%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 1 — Dessicated DesertDessicated DesertTrại địch1100%2%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 2 — Dessicated DesertDessicated DesertTrại địch1100%2%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 5 — Dessicated DesertDessicated DesertTrại địch1100%2.1%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 1 — Astral MountainsAstral MountainsTrại địch4100%25%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 2 — Astral MountainsAstral MountainsTrại địch1100%2%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 5 — Astral MountainsAstral MountainsTrại địch1100%2%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 1 — Mount ObsidianMount ObsidianTrại địch4100%100%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 2 — Mount ObsidianMount ObsidianTrại địch1100%2%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 5 — Mount ObsidianMount ObsidianTrại địch1100%2%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 1 — SakurajimaSakurajimaTrại địch1100%2%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 2 — SakurajimaSakurajimaTrại địch1100%1.9%1–2
Bảng phần thưởng Trại địch 5 — SakurajimaSakurajimaTrại địch1100%1%1–2
Bảng phần thưởng Trại địch 1 — Sky IslandsSky IslandsTrại địch1100%1.4%1–2
Bảng phần thưởng Trại địch 1 — FeybreakFeybreakTrại địch1100%0.9%1–2
Vị trí rương →

Phiên bản dữ liệu · Xem tất cả vật phẩm