Treasure Map 3

Vật phẩm tiêu hao · Hiếm

Treasure Map 3

Thông số vật phẩm

Vật phẩm tiêu haoHiếm
Khối lượngSố lượng chồng tối đaGiá trị giá trong dữ liệuBậc
09999101

Nguồn loot trong dữ liệu

Các bảng phần thưởng này có Treasure Map 3. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.

Vùng / bảng lootBảngBậcTỷ lệ chọn ôTỷ lệ trong ôSố lượng
Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Windswept HillsWindswept HillsTrại địch1100%20%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Ravine EntranceRavine EntranceTrại địch1100%30%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 3 — Dessicated DesertDessicated DesertTrại địch1100%25%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Dessicated DesertDessicated DesertTrại địch1100%30%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 6 — Dessicated DesertDessicated DesertTrại địch1100%60%1–1
Snow fields (late)Astral MountainsRương525%20%1–1
Bảng phần thưởng Dungeon 2 — Astral MountainsAstral MountainsDungeon5100%10.1%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 3 — Astral MountainsAstral MountainsTrại địch3100%20%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Astral MountainsAstral MountainsTrại địch3100%30%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 6 — Astral MountainsAstral MountainsTrại địch3100%60%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 3 — Mount ObsidianMount ObsidianTrại địch3100%15%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 4 — Mount ObsidianMount ObsidianTrại địch3100%30%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 6 — Mount ObsidianMount ObsidianTrại địch3100%40%1–1
SakurajimaSakurajimaRương525%35%1–1
Bảng phần thưởng Trại địch 3 — SakurajimaSakurajimaTrại địch3100%30%1–1
Sky islandsSky IslandsRương525%45%1–1
FeybreakFeybreakRương525%45%1–1
Vị trí rương →

Phiên bản dữ liệu · Xem tất cả vật phẩm