Mỏ Thạch anh tinh khiết
Tọa độ thạch anh nguyên chất và cụm thạch anh trong dữ liệu hiện tại.
Đang tải… Quần đảo Palpagos…
Về các vị trí này
Có cả bản ghi mỏ đơn và cụm mỏ. Cột loại cho biết bạn đang mở bản ghi nào.
Đặt ghim riêng để nhớ mỏ muốn quay lại. Ghim chỉ lưu vị trí đã chọn, không theo dõi tình trạng mỏ trong game.
Các tọa độ dưới đây dùng X/Y hiển thị trong game. Trang dùng dữ liệu Palworld 1.0.5. Xem phiên bản dữ liệu.
Danh sách vị trí
| Địa điểm | Loại | Bản đồ | Tọa độ | Cấp |
|---|---|---|---|---|
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 150, 159 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 145, 153 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 151, 153 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 151, 158 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 147, 153 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 32, -48 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 34, -52 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 32, -53 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 38, -51 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 37, -48 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 38, -50 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 32, -45 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 34, -41 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 31, -42 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 34, -45 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 212, -132 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 214, -139 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 210, -132 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 210, -136 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 208, -138 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 208, -133 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 297, -93 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 290, -99 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 292, -94 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 296, -98 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 297, -95 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 296, -95 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -340, 264 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -294, 265 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -270, 266 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -257, 254 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -263, 249 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -245, 252 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -240, 246 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -249, 237 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -281, 238 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -280, 237 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -253, 221 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -244, 268 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -272, 258 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -181, 238 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -179, 264 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -180, 264 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -186, 266 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -214, 269 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -224, 257 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -225, 257 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -215, 237 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -216, 243 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -199, 239 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -200, 224 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -230, 262 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -177, 252 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -189, 239 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -193, 222 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -211, 230 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -170, 230 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -175, 237 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -128, 243 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -137, 268 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -155, 252 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -140, 233 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -149, 243 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -138, 247 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -148, 254 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -140, 256 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -132, 256 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -140, 265 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -127, 262 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -135, 242 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -144, 223 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -117, 260 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -111, 261 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -61, 261 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -46, 260 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -30, 266 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -10, 257 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -28, 250 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -29, 252 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -48, 265 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -52, 255 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 41, 257 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 30, 238 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 60, 250 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 59, 243 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 60, 259 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -77, -979 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -88, -992 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -100, -983 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -102, -972 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -64, -957 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -62, -974 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -53, -961 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -250, 200 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -125, 212 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -135, 194 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -123, 165 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -67, 185 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -37, 197 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -27, 169 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -47, 176 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 41, 208 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 21, 168 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -180, 144 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -143, 124 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -85, 146 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -104, 157 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -94, 126 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -34, 148 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -24, 118 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -5, 110 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -101, 57 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -34, 100 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -24, 69 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -44, 80 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 34, 91 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -90, 30 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -42, 30 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -52, 12 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -347, 305 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -347, 304 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -366, 290 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -360, 315 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -362, 322 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -350, 294 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -353, 294 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -352, 296 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -292, 306 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -301, 312 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -300, 315 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -322, 305 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -299, 293 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -303, 296 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -319, 326 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -317, 324 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -312, 325 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -322, 304 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -309, 275 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -313, 277 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -312, 276 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -244, 286 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -275, 276 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -280, 290 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -287, 295 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -264, 325 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -213, 271 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -192, 277 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -197, 274 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -192, 277 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -193, 290 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -177, 311 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -221, 300 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -222, 303 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -217, 300 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -209, 297 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -218, 281 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -215, 278 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -156, 280 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -163, 278 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -134, 273 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -125, 279 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -134, 293 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -127, 284 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -126, 284 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -122, 321 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -162, 324 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -174, 294 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -145, 271 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -137, 291 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -156, 300 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -155, 298 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -144, 307 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -131, 313 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -128, 296 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -128, 295 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -143, 280 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -136, 291 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -137, 299 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -134, 295 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -128, 311 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -68, 297 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -78, 273 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -79, 276 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -87, 279 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -100, 289 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -116, 318 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -116, 276 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -115, 276 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -88, 316 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -88, 312 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -68, 309 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -115, 281 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -69, 283 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -114, 305 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -119, 270 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -79, 313 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -98, 321 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -109, 301 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -57, 290 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -33, 277 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -34, 278 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -64, 325 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -60, 304 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -48, 274 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 30, 322 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 20, 313 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 0, 276 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 6, 282 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 5, 311 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 29, 285 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 8, 296 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 55, 276 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 61, 280 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 53, 282 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 62, 292 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 58, 319 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 47, 324 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 67, 274 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -379, 342 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -366, 354 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -359, 377 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -362, 337 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -382, 333 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -361, 372 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -393, 380 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -390, 366 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -382, 334 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -363, 372 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -373, 354 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -411, 353 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -406, 343 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -421, 356 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -421, 357 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -411, 372 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -410, 371 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -412, 370 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -431, 381 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -401, 342 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -319, 338 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -324, 355 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -314, 374 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -343, 364 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -283, 372 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -267, 365 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -250, 381 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -250, 381 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -236, 328 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -235, 330 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -283, 336 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -218, 333 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -149, 351 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -149, 327 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -139, 373 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -156, 349 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -155, 350 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -164, 347 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -156, 345 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -163, 340 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -82, 336 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -104, 343 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -104, 342 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -93, 344 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -96, 361 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -10, 354 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -25, 363 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -43, 380 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -59, 328 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 10, 361 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 11, 362 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 37, 339 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 17, 329 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 28, 335 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 99, 359 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 69, 335 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 68, 334 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 84, 356 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 100, 368 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 76, 336 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 57, 345 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 46, 327 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -354, 417 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -347, 411 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -379, 433 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -362, 425 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -363, 424 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -385, 431 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -439, 387 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -431, 428 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -401, 394 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -420, 386 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -420, 419 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -404, 412 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -411, 424 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -433, 429 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -402, 391 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -422, 399 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -293, 391 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -293, 393 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -290, 399 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -343, 423 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -302, 437 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -302, 436 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -338, 384 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -335, 432 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -305, 393 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -266, 396 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -266, 392 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -253, 422 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -241, 420 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -241, 419 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -277, 405 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -229, 424 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -195, 405 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -192, 419 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -211, 408 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -211, 407 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -160, 385 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -89, 401 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -94, 401 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -37, 424 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -18, 435 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 38, 413 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 42, 410 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 19, 384 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 2, 416 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 86, 430 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 90, 402 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 88, 401 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 55, 423 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 49, 387 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 86, 404 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 83, 404 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 92, 424 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 98, 423 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 99, 399 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 65, 384 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 62, 386 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 63, 426 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 109, 423 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 105, 404 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 122, 426 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 121, 426 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 115, 397 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 142, 427 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 132, 406 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 174, 435 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 163, 416 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -379, 475 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -367, 447 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -361, 452 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -373, 492 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -357, 440 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -393, 440 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -357, 490 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -357, 487 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -436, 448 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -438, 472 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -437, 482 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -433, 490 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -410, 469 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -429, 452 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -418, 483 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -419, 440 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -414, 468 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -342, 438 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -316, 450 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -297, 444 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -297, 480 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -337, 463 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -336, 492 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -289, 487 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -342, 478 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -338, 480 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -326, 452 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -270, 447 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -270, 448 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -271, 447 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -258, 452 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -240, 490 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -281, 483 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -256, 489 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -249, 464 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -225, 472 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -227, 465 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -231, 468 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -222, 470 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -187, 482 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -149, 449 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -143, 453 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -137, 468 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -78, 470 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -78, 469 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -72, 455 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -4, 444 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 103, 444 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -368, 543 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -348, 499 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -349, 518 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -376, 499 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -397, 508 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -397, 509 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -347, 533 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -368, 519 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -358, 538 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -387, 527 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -408, 507 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -314, 534 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -298, 543 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -293, 506 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -326, 505 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -308, 533 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -322, 524 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -338, 530 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -267, 524 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -251, 542 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -248, 542 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -268, 498 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -262, 505 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -261, 506 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -267, 515 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -262, 539 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -216, 547 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -213, 542 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -358, 584 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -294, 563 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -295, 563 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -341, 587 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -326, 590 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -320, 593 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -307, 570 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -323, 555 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -308, 552 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -311, 588 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -339, 577 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -267, 569 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -258, 575 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -238, 567 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -239, 563 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -233, 553 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -269, 603 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -256, 552 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -233, 600 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -252, 560 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -271, 571 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -211, 603 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -219, 557 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -189, 555 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -188, 553 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -194, 571 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -203, 589 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -194, 582 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -159, 599 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -148, 604 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -132, 587 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -141, 569 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -137, 604 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -164, 592 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -243, 611 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -250, 633 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -233, 641 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -236, 614 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -237, 618 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -260, 608 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -232, 642 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -205, 633 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -211, 608 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -195, 630 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -198, 631 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -215, 639 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -146, 609 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -150, 612 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -145, 610 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 118, 654 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 108, 651 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 130, 639 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -197, 679 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 115, 664 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 153, 670 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 141, 672 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 144, 664 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -689, -355 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -688, -355 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -673, -368 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -673, -368 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -670, -362 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -669, -362 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 202, 98 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 205, 99 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 203, 98 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 205, 99 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 202, 98 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 203, 99 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -211, 249 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -209, 248 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -211, 251 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -212, 249 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -206, 252 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -208, 251 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -206, 251 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -208, 249 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -210, 252 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -311, 543 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -311, 544 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -306, 544 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -309, 543 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -305, 545 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -306, 545 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -251, 394 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -252, 393 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -254, 394 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -255, 395 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -251, 396 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -253, 397 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -256, 392 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -252, 391 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -417, 475 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -419, 474 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -416, 473 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -417, 473 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -421, 472 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -421, 475 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -140, 577 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -138, 578 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -137, 581 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -140, 580 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -136, 578 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -137, 583 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -141, 582 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -135, 579 | — |
| Cụm Thạch anh tinh khiết | Cụm Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 203, 98 | — |
| Cụm Thạch anh tinh khiết | Cụm Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -209, 250 | — |
| Cụm Thạch anh tinh khiết | Cụm Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -308, 544 | — |
| Cụm Thạch anh tinh khiết | Cụm Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -253, 394 | — |
| Cụm Thạch anh tinh khiết | Cụm Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -418, 474 | — |
| Cụm Thạch anh tinh khiết | Cụm Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -138, 580 | — |