Tài nguyên và khoáng sản
Vị trí quặng, than, lưu huỳnh, thạch anh, dầu thô và nguyên liệu khác. Chọn từng loại trong bộ lọc bản đồ.
Đang tải… Quần đảo Palpagos…
Về các vị trí này
Mỏ đơn và cụm mỏ có bộ lọc riêng, nhưng có thể trùng vị trí. Cộng số marker không cho ra số khu khai thác riêng biệt.
Bật điểm dịch chuyển để so sánh cách đến các mỏ. Lớp tài nguyên không cho biết chỗ có thể xây hay phạm vi căn cứ.
Các tọa độ dưới đây dùng X/Y hiển thị trong game. Trang dùng dữ liệu Palworld 1.0.5. Xem phiên bản dữ liệu.
Danh sách vị trí
| Địa điểm | Loại | Bản đồ | Tọa độ | Cấp |
|---|---|---|---|---|
| Than | Than | Palpagos | -148, -332 | — |
| Than | Than | Palpagos | -151, -334 | — |
| Than | Than | Palpagos | -149, -329 | — |
| Than | Than | Palpagos | -155, -330 | — |
| Than | Than | Palpagos | -149, -333 | — |
| Than | Than | Palpagos | -148, -336 | — |
| Than | Than | Palpagos | -172, -223 | — |
| Than | Than | Palpagos | -171, -222 | — |
| Than | Than | Palpagos | -168, -217 | — |
| Than | Than | Palpagos | -172, -219 | — |
| Than | Than | Palpagos | -171, -218 | — |
| Than | Than | Palpagos | -172, -224 | — |
| Than | Than | Palpagos | 150, 157 | — |
| Than | Than | Palpagos | 146, 161 | — |
| Than | Than | Palpagos | 149, 156 | — |
| Than | Than | Palpagos | -235, -382 | — |
| Than | Than | Palpagos | -239, -377 | — |
| Than | Than | Palpagos | -234, -384 | — |
| Than | Than | Palpagos | -234, -382 | — |
| Than | Than | Palpagos | 60, -662 | — |
| Than | Than | Palpagos | 25, -674 | — |
| Than | Than | Palpagos | 42, -662 | — |
| Than | Than | Palpagos | 55, -673 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -336, -196 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -337, -193 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -342, -193 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -336, -197 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -344, -199 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -341, -197 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -339, -200 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -339, -203 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -339, -195 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -341, -202 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -249, -461 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -251, -460 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -251, -456 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -252, -465 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -152, -331 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -146, -330 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -153, -326 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -154, -327 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -166, -225 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -165, -221 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -170, -220 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -168, -224 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -163, -225 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -169, -219 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -165, -220 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -163, -219 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 34, -51 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 39, -52 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 37, -52 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 35, -48 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 38, -46 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 36, -42 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 38, -42 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 36, -44 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 215, -132 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 211, -130 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 208, -131 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 211, -136 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 216, -135 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 150, 159 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 145, 153 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 151, 153 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 151, 158 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 147, 153 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 32, -48 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 34, -52 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 32, -53 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 38, -51 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 37, -48 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 38, -50 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 32, -45 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 34, -41 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 31, -42 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 34, -45 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 212, -132 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 214, -139 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 210, -132 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 210, -136 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 208, -138 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 208, -133 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 297, -93 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 290, -99 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 292, -94 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 296, -98 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 297, -95 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 296, -95 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -345, -202 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -347, -201 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -346, -203 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -346, -198 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -346, -204 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -245, -453 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -251, -453 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -253, -457 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -247, -460 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -244, -453 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 293, -93 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 292, -101 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 290, -95 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 294, -95 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 293, -95 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 293, -99 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 293, -96 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 290, -97 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -242, -380 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -237, -384 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -236, -376 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -240, -380 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -234, -379 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -441, -284 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -426, -264 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -502, -244 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -481, -258 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -537, -252 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -541, -233 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -618, -286 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -585, -280 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -570, -258 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -591, -245 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -622, -268 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -674, -280 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -640, -271 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -731, -255 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -707, -286 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -690, -282 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -728, -274 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -782, -267 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -749, -259 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -763, -279 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -744, -277 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -752, -241 | — |
| Than | Than | Palpagos | -320, -257 | — |
| Than | Than | Palpagos | -332, -278 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -295, -287 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -299, -270 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -308, -236 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -317, -274 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 238, -236 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 252, -251 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 222, -232 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 234, -243 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 258, -244 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 233, -269 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 246, -257 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -253, -241 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -262, -278 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -269, -244 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -248, -257 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -266, -263 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -278, -284 | — |
| Than | Than | Palpagos | -198, -247 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -190, -281 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -218, -233 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -181, -242 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -211, -268 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -126, -246 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -142, -251 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -156, -271 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -135, -285 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -159, -254 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -163, -237 | — |
| Than | Than | Palpagos | -77, -245 | — |
| Than | Than | Palpagos | -70, -262 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -79, -252 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -84, -270 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -77, -285 | — |
| Than | Than | Palpagos | -47, -232 | — |
| Than | Than | Palpagos | -46, -269 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -41, -233 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -60, -243 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -31, -252 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -51, -263 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -21, -272 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -42, -282 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -14, -255 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -62, -278 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -25, -278 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -39, -286 | — |
| Than | Than | Palpagos | -5, -272 | — |
| Than | Than | Palpagos | 16, -279 | — |
| Than | Than | Palpagos | 39, -285 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 37, -243 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -1, -262 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 28, -273 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 9, -283 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 39, -247 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 24, -255 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 9, -263 | — |
| Than | Than | Palpagos | 72, -232 | — |
| Than | Than | Palpagos | 78, -249 | — |
| Than | Than | Palpagos | 55, -280 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 58, -233 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 87, -244 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 67, -254 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 48, -264 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 96, -265 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 56, -283 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 62, -256 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 102, -256 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 48, -262 | — |
| Than | Than | Palpagos | 118, -248 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 191, -250 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 197, -255 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -430, -337 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -452, -322 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -454, -304 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -438, -302 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -469, -325 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -475, -291 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -502, -334 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -486, -312 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -472, -308 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -522, -320 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -671, -296 | — |
| Than | Than | Palpagos | -711, -313 | — |
| Than | Than | Palpagos | -710, -312 | — |
| Than | Than | Palpagos | -712, -312 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -734, -328 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -701, -302 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -717, -323 | — |
| Than | Than | Palpagos | -782, -328 | — |
| Than | Than | Palpagos | -783, -329 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -786, -338 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -765, -333 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -742, -293 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -751, -330 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -788, -322 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -775, -300 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -759, -298 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -793, -304 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -802, -341 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -810, -307 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -291, -303 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -304, -325 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -329, -294 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 300, -335 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 330, -331 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 374, -312 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 361, -328 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 405, -307 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 391, -325 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 409, -337 | — |
| Than | Than | Palpagos | -241, -292 | — |
| Than | Than | Palpagos | -249, -330 | — |
| Than | Than | Palpagos | -258, -296 | — |
| Than | Than | Palpagos | -267, -333 | — |
| Than | Than | Palpagos | -271, -317 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -234, -325 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -236, -309 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -254, -312 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -274, -300 | — |
| Than | Than | Palpagos | -220, -303 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -182, -313 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -185, -297 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -211, -338 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -216, -321 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -228, -342 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -203, -300 | — |
| Than | Than | Palpagos | -177, -331 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -151, -288 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -160, -327 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -168, -293 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -141, -339 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -143, -323 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -166, -309 | — |
| Than | Than | Palpagos | -76, -306 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -80, -301 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -69, -320 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -71, -324 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -69, -301 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -79, -290 | — |
| Than | Than | Palpagos | -40, -325 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -11, -292 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -51, -310 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -21, -320 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -40, -330 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -61, -340 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -12, -340 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -55, -294 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -14, -294 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -25, -316 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -16, -334 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -32, -340 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 17, -303 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -2, -313 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 9, -331 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -7, -310 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 0, -326 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 7, -303 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 32, -309 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 47, -311 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 89, -317 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 58, -332 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 111, -324 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -407, -367 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -410, -348 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -458, -378 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -482, -346 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -471, -398 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -509, -387 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -492, -384 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -462, -360 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -485, -372 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -489, -383 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -516, -354 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -530, -374 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -532, -358 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -642, -344 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -690, -371 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -693, -355 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -732, -344 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -761, -368 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -782, -356 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -765, -351 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -749, -349 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -826, -399 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -831, -382 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -801, -374 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -810, -396 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -293, -375 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -316, -345 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -314, -363 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 319, -347 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 347, -345 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 333, -361 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 364, -359 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 394, -355 | — |
| Than | Than | Palpagos | -238, -381 | — |
| Than | Than | Palpagos | -256, -385 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -260, -368 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -263, -350 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -279, -354 | — |
| Than | Than | Palpagos | -191, -352 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -187, -368 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -199, -389 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -207, -356 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -210, -395 | — |
| Than | Than | Palpagos | -133, -373 | — |
| Than | Than | Palpagos | -165, -381 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -135, -357 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -146, -396 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -148, -378 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -152, -361 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -157, -344 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -169, -364 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -175, -347 | — |
| Than | Than | Palpagos | -94, -383 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -73, -396 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -78, -378 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -82, -362 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -98, -366 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -102, -349 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -118, -354 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -116, -369 | — |
| Than | Than | Palpagos | -47, -347 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -31, -351 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -14, -387 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -55, -393 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 2, -379 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 40, -380 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 26, -386 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 9, -394 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 88, -355 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 72, -363 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 65, -386 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 87, -396 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 102, -347 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 128, -356 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 111, -364 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 150, -365 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 134, -372 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 118, -379 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 127, -394 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 165, -357 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -855, -441 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -392, -436 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -380, -412 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -442, -419 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -414, -422 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -452, -410 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -417, -404 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -409, -438 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -446, -429 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -477, -452 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -480, -436 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -464, -432 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -468, -416 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -461, -448 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -506, -405 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -459, -408 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -469, -410 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -458, -418 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -539, -436 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -551, -437 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -547, -439 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -542, -431 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -516, -443 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -540, -412 | — |
| Than | Than | Palpagos | -613, -433 | — |
| Than | Than | Palpagos | -615, -433 | — |
| Than | Than | Palpagos | -617, -432 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -590, -405 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -618, -428 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -617, -426 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -615, -425 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -610, -432 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -729, -451 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -697, -426 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -730, -433 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -734, -417 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -765, -442 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -745, -454 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -751, -420 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -833, -455 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -817, -450 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -840, -421 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -841, -405 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -837, -438 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -802, -430 | — |
| Than | Than | Palpagos | -261, -440 | — |
| Than | Than | Palpagos | -268, -406 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -250, -401 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -262, -423 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -196, -405 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -212, -410 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -206, -444 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -221, -449 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -153, -432 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -157, -416 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -167, -453 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -170, -437 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -175, -420 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -163, -450 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -164, -453 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -171, -449 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -168, -445 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -172, -452 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -165, -454 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -163, -453 | — |
| Than | Than | Palpagos | -91, -400 | — |
| Than | Than | Palpagos | -103, -421 | — |
| Than | Than | Palpagos | -115, -441 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -87, -418 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -107, -404 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -76, -417 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -99, -438 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -44, -444 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -49, -426 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -52, -409 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -60, -447 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -22, -408 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -53, -423 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -13, -425 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -65, -429 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 32, -402 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 41, -401 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 39, -401 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 43, -405 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 36, -420 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 27, -421 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 37, -423 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 71, -403 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 55, -409 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 79, -418 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 88, -434 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 71, -441 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 56, -448 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 95, -450 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 111, -402 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 133, -410 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 142, -427 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 125, -434 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 149, -442 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 173, -411 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 196, -420 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 181, -427 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 165, -435 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 188, -442 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -846, -475 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -851, -457 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -395, -507 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -378, -504 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -382, -485 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -380, -504 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -402, -472 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -422, -458 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -484, -506 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -506, -493 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -488, -491 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -491, -473 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -457, -466 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -511, -460 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -509, -477 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -495, -509 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -497, -504 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -542, -483 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -563, -470 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -754, -491 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -759, -475 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -761, -456 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -771, -495 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -822, -505 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -808, -485 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -813, -468 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -289, -465 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 220, -467 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 226, -481 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 218, -506 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 230, -504 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -244, -506 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -248, -490 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -256, -457 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -283, -499 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -258, -462 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -253, -457 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -261, -455 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -262, -459 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -286, -481 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -183, -458 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -192, -496 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -197, -478 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -211, -498 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -228, -502 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -231, -487 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -180, -475 | — |
| Than | Than | Palpagos | -177, -491 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -129, -509 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -126, -480 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -128, -463 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -142, -483 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -145, -466 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -91, -471 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -101, -510 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -108, -476 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -113, -459 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -74, -468 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -95, -455 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -63, -496 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -36, -477 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -50, -497 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -54, -480 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -30, -470 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -24, -487 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -39, -496 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -40, -458 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -57, -464 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 41, -457 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 10, -472 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -8, -479 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 17, -488 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 80, -457 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 62, -465 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 48, -472 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 101, -466 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 69, -489 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 55, -488 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 94, -487 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 79, -496 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 63, -505 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 142, -465 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 109, -480 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 181, -466 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 203, -472 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 188, -481 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 211, -490 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -384, -557 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -387, -541 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -391, -523 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -375, -520 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -384, -524 | — |
| Than | Than | Palpagos | -438, -562 | — |
| Than | Than | Palpagos | -445, -557 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -430, -514 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -401, -562 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -443, -534 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -426, -530 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -408, -526 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -411, -533 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -446, -560 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -445, -561 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -438, -556 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -437, -558 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -499, -527 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -501, -511 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -493, -544 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -477, -542 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -495, -513 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -492, -511 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -491, -515 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -494, -519 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -756, -564 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -799, -535 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 218, -543 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -236, -529 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -253, -555 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -273, -559 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -256, -528 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -271, -548 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -240, -525 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -273, -531 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -188, -542 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -185, -529 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -124, -531 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -146, -536 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -167, -540 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -121, -552 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -142, -556 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -164, -561 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -134, -518 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 0, -534 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 47, -512 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 62, -542 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -359, -575 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -392, -613 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -373, -608 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -346, -568 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -357, -605 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -361, -589 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -407, -617 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -411, -598 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -484, -596 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -466, -592 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -553, -610 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -696, -604 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -788, -588 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -754, -581 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -805, -591 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -792, -571 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -809, -575 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -339, -570 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -309, -609 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -344, -585 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -249, -575 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -245, -598 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -266, -601 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -287, -605 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -241, -618 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -219, -614 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -138, -578 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -134, -599 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -73, -567 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -95, -570 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -116, -574 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -91, -591 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -67, -610 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 140, -582 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 147, -597 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -363, -659 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -388, -629 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -370, -625 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -418, -653 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -401, -651 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -405, -633 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -416, -670 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -508, -655 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -493, -633 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -503, -670 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -491, -651 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -477, -630 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -525, -657 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -565, -631 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -549, -627 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -520, -675 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -544, -644 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -529, -640 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -532, -623 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -576, -669 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -674, -645 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -720, -663 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -702, -658 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -706, -643 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -682, -672 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -736, -667 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -753, -669 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -305, -630 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -263, -623 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -259, -643 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -279, -648 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -188, -675 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -127, -643 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -169, -651 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -165, -673 | — |
| Vỏ cây cổ đại | Vỏ cây cổ đại | Palpagos | 38, -651 | — |
| Vỏ cây cổ đại | Vỏ cây cổ đại | Palpagos | 21, -664 | — |
| Vỏ cây cổ đại | Vỏ cây cổ đại | Palpagos | 38, -676 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 41, -669 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 43, -662 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 26, -666 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 42, -677 | — |
| Vỏ cây cổ đại | Vỏ cây cổ đại | Palpagos | 47, -658 | — |
| Vỏ cây cổ đại | Vỏ cây cổ đại | Palpagos | 65, -666 | — |
| Vỏ cây cổ đại | Vỏ cây cổ đại | Palpagos | 99, -673 | — |
| Vỏ cây cổ đại | Vỏ cây cổ đại | Palpagos | 50, -649 | — |
| Vỏ cây cổ đại | Vỏ cây cổ đại | Palpagos | 59, -651 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 55, -677 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 55, -666 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 55, -673 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 49, -665 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 67, -640 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 49, -658 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 97, -675 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 97, -672 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 102, -673 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -445, -694 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -428, -690 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -465, -682 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -477, -718 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -461, -699 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -527, -730 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -547, -716 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -569, -703 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -621, -713 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -585, -705 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -588, -689 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -572, -684 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -674, -707 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -671, -723 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -638, -716 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -657, -704 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -677, -689 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -661, -686 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -643, -683 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -626, -679 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -713, -697 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -209, -680 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -183, -697 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -204, -701 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -178, -719 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -200, -721 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -140, -689 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -161, -693 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -137, -712 | — |
| Vỏ cây cổ đại | Vỏ cây cổ đại | Palpagos | 18, -690 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 26, -694 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 17, -691 | — |
| Vỏ cây cổ đại | Vỏ cây cổ đại | Palpagos | 68, -681 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 56, -686 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | 55, -681 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 96, -731 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -370, 255 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -370, 255 | — |
| Than | Than | Palpagos | -490, 268 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -496, 253 | — |
| Than | Than | Palpagos | -652, 268 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -340, 264 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -294, 265 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -292, 267 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -321, 256 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -293, 267 | — |
| Than | Than | Palpagos | 344, 253 | — |
| Than | Than | Palpagos | 358, 221 | — |
| Than | Than | Palpagos | 374, 230 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 335, 270 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 359, 260 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 367, 245 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 375, 268 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 427, 220 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 424, 221 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 423, 221 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 420, 225 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 423, 224 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 423, 226 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 425, 228 | — |
| Than | Than | Palpagos | 381, 252 | — |
| Than | Than | Palpagos | 389, 236 | — |
| Than | Than | Palpagos | 399, 258 | — |
| Than | Than | Palpagos | 411, 227 | — |
| Than | Than | Palpagos | 414, 266 | — |
| Than | Than | Palpagos | 436, 257 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 405, 243 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 422, 249 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 427, 233 | — |
| Than | Than | Palpagos | 460, 247 | — |
| Than | Than | Palpagos | 466, 231 | — |
| Than | Than | Palpagos | 473, 216 | — |
| Than | Than | Palpagos | 469, 270 | — |
| Than | Than | Palpagos | 482, 238 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 444, 240 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 450, 224 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 453, 263 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 469, 256 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 491, 262 | — |
| Than | Than | Palpagos | 522, 236 | — |
| Than | Than | Palpagos | 538, 243 | — |
| Than | Than | Palpagos | 546, 266 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 528, 220 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 531, 260 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 544, 228 | — |
| Than | Than | Palpagos | 553, 251 | — |
| Than | Than | Palpagos | 568, 219 | — |
| Than | Than | Palpagos | 576, 241 | — |
| Than | Than | Palpagos | 598, 237 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 560, 235 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 583, 226 | — |
| Than | Than | Palpagos | 608, 254 | — |
| Than | Than | Palpagos | 639, 230 | — |
| Than | Than | Palpagos | 648, 253 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 607, 217 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 654, 237 | — |
| Than | Than | Palpagos | 662, 222 | — |
| Than | Than | Palpagos | 677, 229 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 670, 245 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -270, 266 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -257, 254 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -263, 249 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -245, 252 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -240, 246 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -249, 237 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -281, 238 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -280, 237 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -253, 221 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -244, 268 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -273, 258 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -281, 239 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -244, 268 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -272, 258 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -181, 238 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -179, 264 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -180, 264 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -186, 266 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -214, 269 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -224, 257 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -225, 257 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -215, 237 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -216, 243 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -199, 239 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -200, 224 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -230, 262 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -177, 252 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -189, 239 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -193, 220 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -212, 230 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -184, 240 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -193, 222 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -211, 230 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -170, 230 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -175, 237 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -128, 243 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -137, 268 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -155, 252 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -140, 233 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -149, 243 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -138, 247 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -148, 254 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -140, 256 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -132, 256 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -140, 265 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -135, 243 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -156, 251 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -146, 222 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -164, 232 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -154, 252 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -127, 262 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -135, 242 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -144, 223 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -117, 260 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -111, 261 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -68, 234 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -67, 234 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -85, 244 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -76, 215 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -61, 261 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -46, 260 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -30, 266 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -10, 257 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -28, 250 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -29, 252 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -48, 265 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -52, 255 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -27, 216 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -30, 264 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -59, 254 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 40, 257 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 30, 238 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 10, 247 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -8, 256 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 10, 247 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -9, 256 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 41, 257 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 30, 238 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 60, 250 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 59, 243 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 60, 259 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -858, -843 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -902, -802 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -947, -824 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -906, -812 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -928, -812 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -904, -812 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -944, -807 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -919, -808 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -908, -808 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -934, -806 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -909, -806 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -937, -803 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -925, -803 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -933, -800 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -917, -800 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -906, -801 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -932, -799 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -912, -797 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -944, -796 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -925, -795 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -903, -795 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -992, -842 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -971, -824 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1121, -827 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1166, -845 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1137, -838 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1146, -810 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1158, -807 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1166, -807 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1156, -804 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1177, -806 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1157, -801 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1177, -804 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1161, -800 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1178, -801 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1161, -798 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1144, -826 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1138, -829 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1218, -843 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1230, -831 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1227, -819 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1200, -811 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1222, -810 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1182, -802 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1227, -825 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1212, -820 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1182, -813 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1232, -824 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1222, -822 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1201, -815 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1234, -821 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1218, -817 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1199, -812 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1233, -818 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1222, -815 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1212, -813 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1196, -809 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1234, -815 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1216, -811 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1202, -808 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -842, -833 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -800, -841 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -802, -840 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -803, -837 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -806, -834 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -806, -833 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -810, -832 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -802, -828 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -802, -826 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -806, -826 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -809, -822 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -808, -820 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -895, -889 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -866, -882 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -879, -855 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -903, -861 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -952, -887 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -961, -889 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -958, -877 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1008, -852 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1005, -861 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -990, -862 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -982, -875 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -978, -892 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -973, -896 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1015, -891 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1026, -875 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1047, -857 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1032, -847 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1029, -860 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1110, -898 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1091, -874 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1088, -861 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1115, -876 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1098, -863 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1118, -896 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1113, -901 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1145, -876 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1176, -852 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1171, -871 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1170, -880 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1150, -861 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1138, -853 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1165, -898 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1149, -886 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1130, -881 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1130, -890 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1186, -881 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1217, -861 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -720, -887 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -698, -888 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -690, -901 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -693, -900 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -692, -897 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -736, -896 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -736, -896 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -740, -895 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -735, -888 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -740, -891 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -759, -900 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -740, -886 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -802, -896 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -814, -880 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -797, -871 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -795, -848 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -810, -901 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -810, -898 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -810, -893 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -805, -890 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -800, -890 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -803, -882 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -803, -881 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -801, -877 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -800, -877 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -801, -869 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -804, -868 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -800, -866 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -796, -864 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -800, -857 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -861, -922 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -897, -902 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -878, -951 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -874, -919 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -915, -926 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -951, -903 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -954, -902 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -950, -910 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -936, -912 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -915, -903 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -923, -929 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1000, -947 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -997, -936 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -981, -924 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -981, -912 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1013, -953 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1005, -953 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1001, -940 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -982, -948 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -973, -930 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1087, -916 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1106, -950 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1107, -943 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1105, -913 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1175, -951 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1170, -924 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1153, -916 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1154, -952 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1167, -957 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1180, -949 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1157, -911 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1152, -915 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1131, -927 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1216, -955 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1210, -931 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1224, -912 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1219, -937 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1222, -931 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1227, -927 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1224, -924 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1224, -921 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1222, -918 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1221, -910 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1186, -953 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -667, -949 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -722, -952 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -732, -938 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -715, -927 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -725, -912 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -681, -913 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -690, -926 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -685, -922 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -685, -919 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -681, -915 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -692, -907 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -687, -903 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -685, -947 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -775, -955 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -783, -930 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -764, -916 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -744, -904 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -779, -924 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -765, -914 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -756, -907 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -747, -902 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -787, -927 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -779, -922 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -771, -915 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -754, -902 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -789, -926 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -773, -915 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -755, -901 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -786, -919 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -776, -913 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -839, -941 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -798, -937 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -809, -920 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -806, -907 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -865, -1002 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -850, -992 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -895, -971 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -895, -1011 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -939, -975 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -946, -987 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -936, -987 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -922, -982 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1013, -1010 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -977, -1003 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1006, -973 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1007, -976 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1022, -983 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1061, -1007 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1058, -1002 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1044, -1006 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1035, -989 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1026, -988 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1022, -974 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1092, -1007 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1092, -996 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1075, -986 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1118, -1003 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1112, -990 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1159, -1008 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1144, -969 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1139, -1000 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1136, -966 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1147, -1004 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1159, -1004 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1174, -968 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1183, -989 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1214, -965 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1185, -1000 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1348, -1008 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1356, -992 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1355, -981 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1401, -988 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1382, -981 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1367, -973 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1393, -982 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1374, -974 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1352, -963 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1387, -977 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1377, -971 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1360, -965 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1400, -981 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1385, -973 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1370, -965 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1385, -969 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1374, -966 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1410, -994 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1417, -993 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1404, -988 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1406, -986 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1413, -986 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -677, -1001 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -676, -989 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -645, -988 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -646, -987 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -650, -978 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -655, -974 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -707, -1009 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -685, -972 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -731, -1010 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -719, -986 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -707, -972 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -755, -985 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -750, -974 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -740, -1001 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -738, -1004 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -743, -1003 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -741, -1006 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -833, -982 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -832, -970 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -829, -958 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -77, -979 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -88, -992 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -100, -983 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -102, -972 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -64, -957 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -62, -974 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -53, -961 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -864, -1057 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -883, -1035 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -880, -1050 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -874, -1051 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -870, -1066 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -919, -1068 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -930, -1055 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -953, -1038 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -938, -1027 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -909, -1020 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -923, -1057 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -909, -1061 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -984, -1057 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -979, -1042 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -971, -1055 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -968, -1063 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -959, -1063 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -983, -1024 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -984, -1027 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -987, -1025 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -986, -1022 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1030, -1022 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1075, -1052 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1124, -1027 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1070, -1025 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1130, -1054 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1140, -1038 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1151, -1038 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1158, -1056 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1155, -1023 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1167, -1015 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1197, -1054 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1194, -1040 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1217, -1023 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1188, -1015 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1188, -1032 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1194, -1023 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1253, -1067 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1238, -1058 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1286, -1034 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1346, -1062 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1342, -1048 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1327, -1039 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1375, -1016 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1425, -1058 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1422, -1046 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1433, -1031 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -663, -1058 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -677, -1045 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -679, -1042 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -670, -1042 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -670, -1039 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -670, -1037 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -713, -1035 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -708, -1021 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -711, -1068 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -720, -1066 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -703, -1066 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -706, -1064 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -681, -1043 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -706, -1048 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -694, -1047 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -706, -1046 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -694, -1046 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -701, -1043 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -709, -1040 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -699, -1040 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -710, -1039 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -717, -1034 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -697, -1035 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -704, -1033 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -710, -1030 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -700, -1030 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -708, -1028 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -770, -1063 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -755, -1053 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -753, -1038 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -841, -1015 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -802, -1016 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -817, -1048 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -802, -1039 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -886, -1104 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -954, -1104 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -951, -1091 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -910, -1087 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -947, -1078 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -941, -1082 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -935, -1085 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -925, -1082 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -905, -1073 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -913, -1099 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -997, -1123 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -987, -1070 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -988, -1097 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -966, -1112 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -987, -1111 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1001, -1113 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1017, -1090 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1041, -1073 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1029, -1079 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1014, -1093 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1064, -1074 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1017, -1099 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1062, -1088 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1024, -1117 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1068, -1105 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1117, -1122 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1073, -1106 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1072, -1092 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1163, -1088 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1147, -1076 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1194, -1107 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1233, -1110 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1252, -1122 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1261, -1105 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1271, -1091 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1269, -1078 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1267, -1106 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1327, -1105 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1325, -1092 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1356, -1114 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1388, -1079 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1361, -1073 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -645, -1102 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -665, -1071 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -650, -1102 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -659, -1099 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -662, -1096 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -668, -1094 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -669, -1091 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -652, -1091 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -661, -1085 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -659, -1085 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -665, -1081 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -649, -1080 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -649, -1078 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -652, -1075 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -690, -1120 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -709, -1089 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -682, -1080 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -714, -1088 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -716, -1086 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -705, -1087 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -708, -1084 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -698, -1084 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -712, -1081 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -691, -1080 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -708, -1079 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -695, -1078 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -712, -1076 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -703, -1075 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -721, -1072 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -706, -1073 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -716, -1070 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -700, -1070 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -744, -1122 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -751, -1094 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -773, -1075 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -830, -1089 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -839, -1074 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -827, -1080 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -816, -1089 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -807, -1085 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -797, -1069 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -888, -1172 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -873, -1161 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -867, -1164 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -857, -1175 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -952, -1169 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -956, -1153 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -907, -1142 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1003, -1133 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1049, -1178 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1033, -1166 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1054, -1136 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1039, -1143 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1035, -1143 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1038, -1146 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1034, -1146 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1098, -1153 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1108, -1138 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1120, -1172 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1113, -1168 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1097, -1168 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1107, -1155 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1128, -1174 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1168, -1179 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1156, -1170 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1140, -1169 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1142, -1155 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1236, -1178 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1208, -1171 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1191, -1160 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1202, -1146 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1188, -1134 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1183, -1179 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1213, -1153 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1222, -1163 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1225, -1147 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1236, -1180 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1257, -1147 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1291, -1126 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1241, -1157 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1249, -1155 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1246, -1128 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1251, -1126 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1282, -1144 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1239, -1177 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1342, -1174 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1321, -1160 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1346, -1128 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -622, -1158 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -617, -1153 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -622, -1152 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -622, -1160 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -653, -1140 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -635, -1164 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -676, -1136 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -669, -1139 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -657, -1137 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -645, -1127 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -638, -1131 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -697, -1157 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -682, -1149 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -722, -1140 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -714, -1150 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -695, -1139 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -686, -1124 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -766, -1170 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -765, -1157 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -775, -1141 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -746, -1134 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -769, -1146 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -762, -1150 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -795, -1177 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -828, -1144 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -832, -1167 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -810, -1150 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -802, -1147 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -877, -1186 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -875, -1213 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -858, -1195 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -926, -1231 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1005, -1226 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -990, -1216 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1054, -1203 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1052, -1191 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1095, -1208 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1118, -1190 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1118, -1231 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1125, -1197 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1119, -1185 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1105, -1186 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1152, -1223 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1180, -1225 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1170, -1222 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1180, -1210 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1159, -1212 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1128, -1218 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1152, -1194 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1135, -1187 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1181, -1230 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1215, -1210 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1188, -1201 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1190, -1233 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1231, -1207 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1234, -1194 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1270, -1210 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1276, -1182 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1242, -1197 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1264, -1184 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1239, -1182 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1242, -1180 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1297, -1218 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1347, -1195 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1292, -1192 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -734, -1203 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -730, -1190 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -765, -1223 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -736, -1218 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -805, -1229 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -801, -1203 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -797, -1189 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -845, -1197 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -836, -1202 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -831, -1196 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -898, -1289 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -867, -1269 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -878, -1254 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -863, -1243 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -859, -1246 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -847, -1254 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -944, -1254 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -942, -1239 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -952, -1267 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -987, -1270 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -977, -1261 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -971, -1241 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -992, -1246 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -991, -1252 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -979, -1274 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -980, -1280 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1031, -1288 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1053, -1258 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1019, -1271 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1031, -1266 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1061, -1291 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1067, -1288 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1118, -1256 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1115, -1243 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1095, -1271 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1175, -1270 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1171, -1258 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1172, -1291 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1165, -1287 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1150, -1288 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1173, -1265 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1153, -1279 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1159, -1261 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1146, -1245 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1136, -1243 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1190, -1281 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1229, -1289 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1199, -1288 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1200, -1272 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1209, -1261 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1183, -1248 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1208, -1241 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1181, -1246 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1282, -1276 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1254, -1267 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1240, -1259 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1261, -1239 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1337, -1290 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1327, -1292 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1299, -1285 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1329, -1268 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1332, -1251 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1329, -1238 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -772, -1261 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -799, -1272 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -814, -1270 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -828, -1249 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -840, -1261 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -821, -1274 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -828, -1287 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -861, -1293 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -861, -1298 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -904, -1316 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -902, -1302 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -956, -1326 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -956, -1333 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -961, -1329 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -961, -1300 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -962, -1307 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -987, -1313 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -984, -1322 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -983, -1318 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -981, -1323 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -979, -1320 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1025, -1317 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1030, -1344 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1097, -1341 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1102, -1299 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1139, -1346 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1174, -1324 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1158, -1316 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1162, -1331 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1150, -1308 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1192, -1347 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1214, -1330 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1222, -1300 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1193, -1295 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1209, -1325 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1189, -1326 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1216, -1308 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1201, -1307 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1186, -1306 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1203, -1294 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1210, -1327 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1210, -1323 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1207, -1323 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1207, -1326 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1239, -1312 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1237, -1306 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -470, -1338 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -458, -1333 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -542, -1301 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -546, -1300 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -543, -1298 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -548, -1298 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -546, -1297 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -551, -1297 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -773, -1330 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -827, -1330 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -809, -1308 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -793, -1299 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -829, -1294 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -824, -1313 | — |
| Than | Than | Palpagos | -505, 177 | — |
| Than | Than | Palpagos | -508, 167 | — |
| Than | Than | Palpagos | -519, 165 | — |
| Than | Than | Palpagos | -552, 190 | — |
| Than | Than | Palpagos | -542, 196 | — |
| Than | Than | Palpagos | -639, 198 | — |
| Than | Than | Palpagos | -756, 164 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -743, 160 | — |
| Than | Than | Palpagos | 327, 210 | — |
| Than | Than | Palpagos | 332, 192 | — |
| Than | Than | Palpagos | 339, 177 | — |
| Than | Than | Palpagos | 348, 198 | — |
| Than | Than | Palpagos | 381, 213 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 345, 210 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 356, 185 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 364, 207 | — |
| Than | Than | Palpagos | 427, 194 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 419, 211 | — |
| Than | Than | Palpagos | 443, 202 | — |
| Than | Than | Palpagos | 482, 200 | — |
| Than | Than | Palpagos | 487, 184 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 440, 162 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 449, 185 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 479, 161 | — |
| Than | Than | Palpagos | 510, 175 | — |
| Than | Than | Palpagos | 527, 182 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 504, 191 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 513, 214 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 544, 188 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 584, 161 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 582, 162 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 578, 163 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 582, 164 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 581, 167 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 583, 166 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 581, 170 | — |
| Than | Than | Palpagos | 558, 197 | — |
| Than | Than | Palpagos | 589, 170 | — |
| Than | Than | Palpagos | 592, 213 | — |
| Than | Than | Palpagos | 596, 194 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 553, 212 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 573, 164 | — |
| Than | Than | Palpagos | 627, 170 | — |
| Than | Than | Palpagos | 644, 210 | — |
| Than | Than | Palpagos | 652, 197 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 651, 160 | — |
| Than | Than | Palpagos | 668, 166 | — |
| Than | Than | Palpagos | 668, 206 | — |
| Than | Than | Palpagos | 675, 190 | — |
| Than | Than | Palpagos | 683, 174 | — |
| Than | Than | Palpagos | 707, 204 | — |
| Than | Than | Palpagos | 715, 187 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 660, 183 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 699, 181 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 705, 165 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 720, 172 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -250, 200 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -271, 210 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -271, 209 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -250, 200 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -232, 192 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -232, 190 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -125, 213 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -133, 193 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -153, 203 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -173, 212 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -123, 165 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -154, 204 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -173, 212 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -125, 212 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -135, 194 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -123, 165 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -76, 214 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -65, 185 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -75, 167 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -76, 166 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -67, 185 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -18, 186 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -37, 196 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -25, 168 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -17, 186 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -37, 197 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -27, 169 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -47, 176 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 12, 197 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 22, 170 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 2, 178 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 3, 177 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 41, 208 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 21, 168 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -895, -1398 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -893, -1383 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -871, -1349 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -903, -1368 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -973, -1381 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -991, -1351 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1064, -1375 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1061, -1361 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1022, -1365 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1030, -1367 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1034, -1374 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1032, -1383 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1030, -1391 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1057, -1382 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1123, -1403 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1082, -1397 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1103, -1379 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1151, -1380 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1228, -1393 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1186, -1388 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1223, -1369 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1185, -1350 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1213, -1393 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1212, -1367 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1234, -1394 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1234, -1372 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1236, -1358 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1252, -1375 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -393, -1391 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -396, -1387 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -399, -1371 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -454, -1378 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -442, -1379 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -434, -1374 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -431, -1377 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -410, -1384 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -413, -1385 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -417, -1381 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -404, -1400 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -422, -1364 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -443, -1356 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -453, -1348 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -409, -1368 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -467, -1401 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -476, -1397 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -458, -1398 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -461, -1388 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -458, -1377 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -481, -1353 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -484, -1357 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -474, -1361 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -476, -1375 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -475, -1381 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -473, -1377 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -462, -1353 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -559, -1371 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -566, -1370 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -571, -1365 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -827, -1397 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -835, -1370 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -314, -1358 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -300, -1380 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -294, -1391 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -291, -1400 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -291, -1383 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -309, -1359 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -282, -1396 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -260, -1378 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -254, -1388 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -250, -1395 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -268, -1389 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -248, -1393 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -887, -1426 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -872, -1415 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -905, -1449 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -916, -1433 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -951, -1412 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -985, -1446 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -970, -1435 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1006, -1413 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1038, -1447 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1062, -1428 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1064, -1427 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1062, -1427 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1056, -1405 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1068, -1413 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1059, -1435 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1121, -1457 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1093, -1449 | — |
| Cromit | Cromit | Palpagos | -1070, -1403 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1170, -1432 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1138, -1413 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1189, -1456 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1211, -1436 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1254, -1455 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1278, -1436 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1273, -1424 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1334, -1452 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1319, -1442 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1375, -1457 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -350, -1445 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -361, -1445 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -371, -1449 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -378, -1428 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -362, -1416 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -361, -1422 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -367, -1421 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -375, -1407 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -384, -1449 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -383, -1447 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -382, -1449 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -361, -1432 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -369, -1429 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -397, -1419 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -396, -1429 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -402, -1434 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -412, -1443 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -406, -1444 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -472, -1455 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -472, -1440 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -477, -1428 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -475, -1411 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -475, -1403 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -498, -1412 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -499, -1408 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -537, -1457 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -556, -1414 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -556, -1419 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -550, -1413 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -552, -1415 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -554, -1421 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -554, -1418 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -587, -1445 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -584, -1446 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -582, -1443 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -585, -1441 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -586, -1448 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -830, -1410 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -300, -1408 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -303, -1406 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -301, -1410 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -306, -1408 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -303, -1409 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -306, -1411 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -339, -1446 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -335, -1436 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -324, -1451 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -311, -1445 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -315, -1444 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -258, -1410 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -235, -1419 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -893, -1476 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -893, -1471 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -894, -1470 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -896, -1467 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -911, -1475 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -908, -1461 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -923, -1476 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -912, -1478 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -923, -1475 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -906, -1474 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -927, -1472 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -918, -1471 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -903, -1472 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -923, -1469 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -906, -1468 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -917, -1466 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -908, -1467 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -981, -1487 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -965, -1477 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -974, -1461 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1057, -1471 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1030, -1462 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1098, -1473 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1174, -1512 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1167, -1488 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1165, -1475 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1196, -1493 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1250, -1495 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1284, -1476 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1257, -1467 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1315, -1483 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1358, -1500 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1354, -1488 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1377, -1468 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1394, -1482 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1400, -1485 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1389, -1478 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1393, -1477 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1399, -1478 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1393, -1475 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1401, -1478 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1364, -1474 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1355, -1471 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1360, -1471 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1360, -1470 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1361, -1468 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1364, -1466 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -362, -1482 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -367, -1483 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -363, -1485 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -378, -1486 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -380, -1484 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -394, -1514 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -379, -1506 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -369, -1496 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -376, -1500 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -352, -1473 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -346, -1496 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -351, -1480 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -372, -1461 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -356, -1492 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -354, -1491 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1434, -1473 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -438, -1508 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -413, -1491 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -416, -1490 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -416, -1492 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -414, -1488 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -410, -1489 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -411, -1492 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -484, -1503 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -510, -1487 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -527, -1489 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -531, -1477 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -527, -1471 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -519, -1476 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -513, -1503 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -539, -1492 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -543, -1476 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -552, -1477 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -550, -1471 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -564, -1459 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -548, -1490 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -571, -1461 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -307, -1462 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -306, -1473 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -301, -1480 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -292, -1493 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -289, -1495 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -334, -1473 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -339, -1473 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -319, -1512 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -239, -1461 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -245, -1465 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1130, -1561 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1209, -1557 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1193, -1548 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1192, -1535 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1187, -1522 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1250, -1562 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1268, -1519 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1304, -1564 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1339, -1543 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1340, -1556 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1331, -1554 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1335, -1553 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1337, -1551 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1332, -1549 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1343, -1544 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1330, -1544 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1363, -1526 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -394, -1526 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -383, -1541 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -373, -1523 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -383, -1519 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -359, -1529 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -378, -1528 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -388, -1541 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -384, -1531 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -408, -1546 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -444, -1519 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -408, -1539 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -407, -1543 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -400, -1551 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -401, -1541 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -443, -1522 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -452, -1565 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -474, -1530 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -478, -1532 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -463, -1542 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -482, -1532 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -474, -1523 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -505, -1544 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -505, -1540 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -511, -1531 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -465, -1564 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -463, -1566 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -462, -1564 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -456, -1567 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -476, -1565 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -479, -1542 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -484, -1545 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -492, -1545 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -512, -1540 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -517, -1544 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -527, -1530 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -525, -1529 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -527, -1527 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -514, -1515 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -581, -1520 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -577, -1521 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -324, -1515 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -297, -1542 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -300, -1542 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -344, -1563 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -306, -1570 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -297, -1558 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -341, -1538 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -341, -1519 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -342, -1529 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -333, -1555 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -237, -1518 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -247, -1526 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -283, -1551 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -286, -1549 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -285, -1553 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -283, -1554 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -287, -1553 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -274, -1529 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -222, -1554 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -227, -1551 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -207, -1528 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -216, -1520 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1156, -1622 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1139, -1600 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1236, -1619 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1233, -1607 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1192, -1601 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1214, -1583 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1321, -1587 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1356, -1620 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1166, -1674 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1164, -1662 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1195, -1682 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1227, -1648 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1212, -1637 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1271, -1665 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1179, -1701 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1167, -1702 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | -1168, -1697 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1193, -1734 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1185, -1697 | — |
| Hexolite Quartz | Hexolite Quartz | Palpagos | -1229, -1740 | — |
| Than | Than | Palpagos | -373, 131 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -365, 133 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -492, 116 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -494, 118 | — |
| Than | Than | Palpagos | -668, 123 | — |
| Than | Than | Palpagos | -678, 125 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -674, 115 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -655, 122 | — |
| Than | Than | Palpagos | -749, 147 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -735, 151 | — |
| Than | Than | Palpagos | 266, 125 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 229, 137 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 274, 134 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 291, 119 | — |
| Than | Than | Palpagos | 439, 124 | — |
| Than | Than | Palpagos | 447, 146 | — |
| Than | Than | Palpagos | 464, 154 | — |
| Than | Than | Palpagos | 478, 122 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 444, 108 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 454, 132 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 492, 129 | — |
| Than | Than | Palpagos | 522, 105 | — |
| Than | Than | Palpagos | 541, 150 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 519, 104 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 516, 106 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 511, 105 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 500, 114 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 509, 136 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 515, 120 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 519, 158 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 525, 144 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 531, 128 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 538, 111 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 548, 133 | — |
| Than | Than | Palpagos | 555, 117 | — |
| Than | Than | Palpagos | 564, 142 | — |
| Than | Than | Palpagos | 578, 145 | — |
| Than | Than | Palpagos | 593, 116 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 570, 125 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 595, 154 | — |
| Than | Than | Palpagos | 610, 123 | — |
| Than | Than | Palpagos | 625, 129 | — |
| Than | Than | Palpagos | 634, 152 | — |
| Than | Than | Palpagos | 658, 143 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 617, 107 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 673, 151 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 681, 134 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 695, 104 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -180, 144 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -133, 146 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -153, 155 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -142, 126 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -133, 146 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -143, 124 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -83, 147 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -104, 155 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -93, 126 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -85, 146 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -104, 157 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -94, 126 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -15, 139 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -35, 148 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -56, 157 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -25, 119 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -44, 129 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -54, 107 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -16, 138 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -56, 156 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -46, 128 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -54, 107 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -34, 148 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -24, 118 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -7, 158 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 44, 110 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 4, 131 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -6, 109 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -6, 158 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 5, 130 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -5, 110 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 154, 136 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 137, 122 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 152, 105 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 183, 135 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 182, 106 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 214, 103 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 180, 114 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 167, 103 | — |
| Than | Than | Palpagos | -702, 99 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -705, 102 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -708, 99 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -337, 71 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -292, 56 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -317, 75 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -340, 70 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -293, 56 | — |
| Than | Than | Palpagos | 217, 75 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 244, 74 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 227, 56 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 216, 101 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 228, 88 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 239, 76 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 253, 63 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 305, 70 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 302, 62 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 289, 49 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 279, 87 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 277, 63 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 336, 102 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 336, 70 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 338, 98 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 339, 74 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 327, 62 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 339, 49 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 381, 54 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 388, 49 | — |
| Than | Than | Palpagos | 452, 91 | — |
| Than | Than | Palpagos | 466, 60 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 465, 100 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 474, 82 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 482, 66 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 490, 50 | — |
| Than | Than | Palpagos | 507, 97 | — |
| Than | Than | Palpagos | 542, 102 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 516, 99 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 514, 82 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 529, 87 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 545, 56 | — |
| Than | Than | Palpagos | 563, 102 | — |
| Than | Than | Palpagos | 576, 69 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 590, 76 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -272, 59 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -271, 61 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -72, 69 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -100, 58 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -72, 70 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -101, 57 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -35, 98 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -43, 79 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -63, 88 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -33, 49 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -52, 60 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -34, 100 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -24, 69 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -44, 80 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 35, 91 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 34, 91 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 90, 76 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 73, 60 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 92, 53 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 93, 79 | — |
| Than | Than | Palpagos | 105, 66 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 152, 74 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 141, 78 | — |
| Than | Than | Palpagos | 203, 88 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 167, 89 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 197, 88 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 167, 59 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 191, 101 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 179, 90 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 168, 77 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 179, 65 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 202, 52 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -353, 41 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -354, 23 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -374, 20 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -356, 44 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -353, 22 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -348, 2 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -443, 29 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -443, 30 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -417, 11 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -439, 8 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -460, 5 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -461, 5 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -481, 1 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -309, 31 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -306, 10 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -325, 10 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -288, 35 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -310, 32 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -333, 27 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -307, 9 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -327, 5 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 225, -4 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 265, 26 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 240, 2 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 262, 1 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 215, 26 | — |
| Than | Than | Palpagos | 288, 0 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 303, 10 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 320, -6 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 302, 38 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 290, 25 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 314, 25 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 313, 0 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 350, 23 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 351, 36 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 349, 11 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 363, -2 | — |
| Than | Than | Palpagos | 412, -1 | — |
| Than | Than | Palpagos | 415, 1 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 412, -9 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 410, 16 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 456, 37 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 473, 44 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 480, 28 | — |
| Than | Than | Palpagos | 496, 36 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 503, 20 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 550, 40 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -247, 41 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -267, 38 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -264, 18 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -286, 14 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -239, 2 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -259, -4 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -281, -7 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -246, 44 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -266, 39 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -243, 22 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -264, 18 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -284, 13 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -240, 3 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -260, -3 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -281, -8 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -91, 28 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -90, 30 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -40, 27 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -62, 41 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -42, 30 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -52, 12 | — |
| Than | Than | Palpagos | 43, 30 | — |
| Than | Than | Palpagos | 29, 19 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 58, 45 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 89, 44 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 57, 15 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 72, -1 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 55, 18 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 68, 5 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 54, -6 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 91, 5 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 78, -7 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 78, 42 | — |
| Than | Than | Palpagos | 104, 41 | — |
| Than | Than | Palpagos | 129, -8 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 120, 13 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 103, -3 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 156, 41 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 103, -8 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 142, 29 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 115, 5 | — |
| Than | Than | Palpagos | 178, 40 | — |
| Than | Than | Palpagos | 167, 28 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 182, 42 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 167, 27 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 197, 28 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 165, -4 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 211, 12 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 203, 39 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 190, 28 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -345, -19 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -367, -23 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -434, -13 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -410, -31 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -428, -36 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -454, -39 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -427, -55 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -449, -61 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -455, -18 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -411, -32 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -430, -35 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -453, -39 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -427, -56 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -448, -60 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -457, -18 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -499, -25 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -474, -43 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -495, -46 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -500, -26 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -474, -43 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -469, -64 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -302, -11 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -326, -15 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -299, -34 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -321, -38 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -341, -41 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -302, -12 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -325, -15 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -299, -33 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -320, -37 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -318, -59 | — |
| Than | Than | Palpagos | 250, -36 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 242, -20 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 226, -35 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 239, -23 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 214, -47 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 272, -21 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 287, -24 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 288, -49 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 312, -25 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 334, -23 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 333, -52 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 380, -38 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 336, -25 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 374, -39 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 374, -12 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 336, -49 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 411, -38 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 399, -39 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -257, -25 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -278, -30 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -275, -47 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -278, -29 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -186, -64 | — |
| Than | Than | Palpagos | -136, -52 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -169, -61 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -153, -57 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 25, -46 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 41, -64 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 29, -55 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 58, -16 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 87, -16 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 67, -19 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 67, -44 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 91, -45 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 103, -31 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 150, -18 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 141, -46 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 126, -61 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 103, -33 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 165, -33 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -352, -110 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -352, -120 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -356, -104 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -374, -109 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -352, -110 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -445, -82 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -445, -82 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -471, -65 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -466, -84 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -487, -89 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -465, -85 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -489, -89 | — |
| Dung nham cổ đại | Dung nham cổ đại | Palpagos | -668, -91 | — |
| Dung nham cổ đại | Dung nham cổ đại | Palpagos | -664, -78 | — |
| Dung nham cổ đại | Dung nham cổ đại | Palpagos | -662, -97 | — |
| Dung nham cổ đại | Dung nham cổ đại | Palpagos | -654, -106 | — |
| Dung nham cổ đại | Dung nham cổ đại | Palpagos | -639, -100 | — |
| Dung nham cổ đại | Dung nham cổ đại | Palpagos | -645, -88 | — |
| Dung nham cổ đại | Dung nham cổ đại | Palpagos | -659, -86 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | -665, -97 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | -671, -93 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | -656, -114 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -653, -108 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -663, -102 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -671, -120 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -668, -105 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -670, -114 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -664, -116 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -664, -96 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | -684, -112 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -304, -92 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -318, -113 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -335, -117 | — |
| Than | Than | Palpagos | 214, -72 | — |
| Than | Than | Palpagos | 238, -97 | — |
| Than | Than | Palpagos | 262, -98 | — |
| Than | Than | Palpagos | 249, -109 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 239, -112 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 223, -109 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 250, -86 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 286, -67 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 286, -97 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 271, -113 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 287, -98 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 274, -110 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 444, -87 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 474, -84 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 448, -117 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 488, -100 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 477, -115 | — |
| Than | Than | Palpagos | -254, -80 | — |
| Than | Than | Palpagos | -262, -117 | — |
| Than | Than | Palpagos | -288, -87 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -236, -76 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -247, -113 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -272, -84 | — |
| Than | Than | Palpagos | -192, -120 | — |
| Than | Than | Palpagos | -198, -86 | — |
| Than | Than | Palpagos | -221, -72 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -183, -82 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -203, -67 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -217, -90 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -195, -102 | — |
| Than | Than | Palpagos | -139, -109 | — |
| Than | Than | Palpagos | -146, -90 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -123, -104 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -147, -73 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -161, -95 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -131, -70 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -157, -112 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -173, -116 | — |
| Than | Than | Palpagos | 18, -83 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 9, -88 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 40, -96 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 34, -76 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 9, -107 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -7, -114 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 34, -115 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 16, -68 | — |
| Than | Than | Palpagos | 90, -94 | — |
| Than | Than | Palpagos | 77, -106 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 50, -68 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 71, -93 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 102, -93 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 87, -110 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 50, -68 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 48, -108 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 100, -107 | — |
| Than | Than | Palpagos | 114, -120 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 131, -95 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 117, -110 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 146, -111 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 138, -96 | — |
| Than | Than | Palpagos | 199, -109 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 175, -83 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 175, -107 | — |
| Than | Than | Palpagos | -348, -137 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -345, -155 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -358, -175 | — |
| Dung nham cổ đại | Dung nham cổ đại | Palpagos | -658, -137 | — |
| Dung nham cổ đại | Dung nham cổ đại | Palpagos | -641, -132 | — |
| Dung nham cổ đại | Dung nham cổ đại | Palpagos | -677, -123 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | -666, -122 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | -665, -124 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | -662, -131 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | -670, -131 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | -653, -128 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -664, -126 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -663, -133 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -650, -127 | — |
| Hoa đẹp | Hoa đẹp | Palpagos | -685, -124 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -315, -130 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 224, -127 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 239, -143 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 260, -122 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 261, -172 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 270, -174 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 272, -135 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 379, -172 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 430, -136 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 419, -151 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 437, -164 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 481, -145 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 485, -175 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 525, -124 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 524, -139 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 529, -155 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -251, -169 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -280, -122 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -260, -134 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -197, -174 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -208, -122 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -216, -161 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -225, -128 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -188, -136 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -147, -164 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -129, -157 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -132, -142 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -136, -123 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -145, -163 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -149, -144 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -153, -129 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -162, -165 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -167, -149 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -171, -132 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -131, -175 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -121, -122 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -125, -176 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -111, -154 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -116, -137 | — |
| Than | Than | Palpagos | -37, -169 | — |
| Than | Than | Palpagos | 2, -130 | — |
| Than | Than | Palpagos | 15, -160 | — |
| Than | Than | Palpagos | 16, -155 | — |
| Than | Than | Palpagos | 22, -154 | — |
| Than | Than | Palpagos | 23, -162 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 38, -146 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 21, -156 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 26, -137 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 49, -165 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 49, -146 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 55, -161 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 117, -141 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 146, -141 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 131, -157 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 150, -156 | — |
| Than | Than | Palpagos | 200, -158 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 162, -127 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 193, -127 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 178, -142 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 193, -158 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 209, -173 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 187, -145 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 210, -170 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -345, -225 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -436, -230 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -506, -226 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -616, -213 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -666, -224 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -685, -228 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -299, -197 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -312, -218 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -318, -185 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -333, -207 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -293, -190 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -290, -188 | — |
| Than | Than | Palpagos | 246, -208 | — |
| Than | Than | Palpagos | 258, -221 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 253, -191 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 238, -206 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 254, -221 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 248, -184 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 247, -231 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 223, -182 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 223, -208 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 283, -221 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 392, -184 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 424, -182 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 453, -179 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 456, -208 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 473, -222 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 501, -189 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 519, -202 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 503, -219 | — |
| Than | Than | Palpagos | -285, -177 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -256, -224 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -261, -207 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -274, -227 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -281, -194 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -185, -225 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -189, -209 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -206, -211 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -210, -194 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -214, -178 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -222, -215 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -227, -199 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -229, -182 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -201, -229 | — |
| Than | Than | Palpagos | -168, -220 | — |
| Than | Than | Palpagos | -172, -203 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -137, -183 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -128, -203 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -141, -178 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -150, -218 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -158, -182 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -155, -200 | — |
| Than | Than | Palpagos | -99, -204 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -70, -224 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -104, -188 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -120, -192 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -68, -223 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -84, -229 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -39, -184 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -60, -194 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -50, -213 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -21, -224 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -46, -192 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -61, -198 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -38, -207 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -54, -215 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -15, -216 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -31, -225 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 9, -186 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 17, -200 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 24, -217 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 12, -222 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 25, -178 | — |
| Than | Than | Palpagos | 63, -217 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 97, -214 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 76, -225 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 48, -185 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 72, -193 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 57, -201 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 95, -200 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 88, -225 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 103, -217 | — |
| Than | Than | Palpagos | 173, -207 | — |
| Than | Than | Palpagos | 197, -232 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 176, -204 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 209, -220 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -347, 305 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -347, 304 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -366, 290 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -360, 315 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -362, 322 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -350, 294 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -353, 294 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -352, 294 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -372, 304 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -363, 323 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -370, 305 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -352, 296 | — |
| Than | Than | Palpagos | -516, 306 | — |
| Than | Than | Palpagos | -528, 310 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -518, 279 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -516, 276 | — |
| Than | Than | Palpagos | -663, 311 | — |
| Than | Than | Palpagos | -667, 319 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -648, 276 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -637, 270 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -674, 309 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -292, 306 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -301, 312 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -300, 315 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -322, 305 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -299, 293 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -303, 296 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -319, 326 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -317, 324 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -312, 325 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -322, 304 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -309, 275 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -313, 277 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -294, 317 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -302, 295 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -311, 276 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -314, 324 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -302, 296 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -322, 304 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -312, 276 | — |
| Than | Than | Palpagos | 277, 319 | — |
| Than | Than | Palpagos | 298, 272 | — |
| Than | Than | Palpagos | 316, 318 | — |
| Than | Than | Palpagos | 323, 303 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 291, 288 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 306, 294 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 312, 278 | — |
| Than | Than | Palpagos | 353, 277 | — |
| Than | Than | Palpagos | 368, 283 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 331, 324 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 354, 315 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 361, 301 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 377, 307 | — |
| Than | Than | Palpagos | 385, 290 | — |
| Than | Than | Palpagos | 400, 297 | — |
| Than | Than | Palpagos | 408, 281 | — |
| Than | Than | Palpagos | 410, 321 | — |
| Than | Than | Palpagos | 429, 273 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 390, 275 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 394, 313 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 417, 305 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 424, 289 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 433, 311 | — |
| Than | Than | Palpagos | 446, 280 | — |
| Than | Than | Palpagos | 448, 318 | — |
| Than | Than | Palpagos | 462, 287 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 470, 310 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 478, 294 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 484, 277 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 487, 316 | — |
| Than | Than | Palpagos | 503, 324 | — |
| Than | Than | Palpagos | 516, 291 | — |
| Than | Than | Palpagos | 526, 313 | — |
| Than | Than | Palpagos | 533, 299 | — |
| Than | Than | Palpagos | 538, 281 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 493, 301 | — |
| Than | Than | Palpagos | 556, 289 | — |
| Than | Than | Palpagos | 572, 296 | — |
| Than | Than | Palpagos | 580, 320 | — |
| Than | Than | Palpagos | 603, 311 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 578, 281 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 594, 288 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 601, 271 | — |
| Than | Than | Palpagos | 639, 281 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 627, 301 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 643, 309 | — |
| Than | Than | Palpagos | 674, 283 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 660, 315 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 665, 298 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -244, 286 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -275, 276 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -280, 290 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -287, 295 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -265, 325 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -264, 325 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -213, 271 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -192, 277 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -197, 274 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -192, 277 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -193, 290 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -177, 311 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -221, 300 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -222, 303 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -217, 300 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -209, 297 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -218, 281 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -196, 270 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -195, 270 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -215, 278 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -156, 280 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -163, 278 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -134, 273 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -125, 279 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -134, 293 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -127, 284 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -126, 284 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -122, 321 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -162, 324 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -174, 294 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -145, 271 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -137, 291 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -156, 300 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -155, 298 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -144, 307 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -131, 313 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -128, 296 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -128, 295 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -143, 280 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -136, 291 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -137, 299 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -134, 295 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -127, 312 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -137, 290 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -156, 299 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -146, 272 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -128, 311 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -68, 297 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -78, 273 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -79, 276 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -87, 279 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -100, 289 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -116, 318 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -116, 276 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -115, 276 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -88, 316 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -88, 312 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -68, 309 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -115, 281 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -69, 283 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -114, 305 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -119, 270 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -80, 313 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -99, 322 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -108, 301 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -68, 282 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -116, 281 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -79, 313 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -98, 321 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -109, 301 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -57, 290 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -33, 277 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -34, 278 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -64, 325 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -11, 304 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -39, 294 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -60, 304 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -48, 273 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -10, 304 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -60, 304 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -48, 274 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 30, 322 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 20, 313 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 0, 276 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 6, 282 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 5, 311 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 19, 315 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 29, 285 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 9, 295 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 38, 307 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 0, 275 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 29, 285 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 8, 296 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 55, 276 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 61, 280 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 53, 282 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 62, 292 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 58, 319 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 47, 324 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 67, 274 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -379, 342 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -366, 354 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -359, 377 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -362, 337 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -382, 333 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -361, 372 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -393, 380 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -390, 366 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -382, 334 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -363, 373 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -372, 352 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -391, 361 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -381, 333 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -363, 372 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -373, 354 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -411, 353 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -406, 343 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -421, 356 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -421, 357 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -411, 372 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -410, 371 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -412, 370 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -433, 380 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -401, 343 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -412, 370 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -431, 381 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -401, 342 | — |
| Than | Than | Palpagos | -548, 354 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -615, 348 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -619, 327 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -589, 360 | — |
| Than | Than | Palpagos | -628, 341 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -661, 331 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -319, 338 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -324, 355 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -295, 366 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -315, 373 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -343, 364 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -313, 326 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -324, 354 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -314, 374 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -343, 364 | — |
| Than | Than | Palpagos | 256, 367 | — |
| Than | Than | Palpagos | 263, 352 | — |
| Than | Than | Palpagos | 271, 375 | — |
| Than | Than | Palpagos | 278, 359 | — |
| Than | Than | Palpagos | 288, 381 | — |
| Than | Than | Palpagos | 311, 372 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 292, 327 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 294, 367 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 309, 333 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 319, 356 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 325, 340 | — |
| Than | Than | Palpagos | 327, 380 | — |
| Than | Than | Palpagos | 346, 332 | — |
| Than | Than | Palpagos | 356, 355 | — |
| Than | Than | Palpagos | 372, 362 | — |
| Than | Than | Palpagos | 379, 346 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 333, 364 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 341, 347 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 349, 369 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 364, 338 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 365, 377 | — |
| Than | Than | Palpagos | 395, 353 | — |
| Than | Than | Palpagos | 408, 332 | — |
| Than | Than | Palpagos | 427, 367 | — |
| Than | Than | Palpagos | 435, 350 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 386, 329 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 388, 368 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 406, 375 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 411, 360 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 419, 343 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 424, 328 | — |
| Than | Than | Palpagos | 438, 332 | — |
| Than | Than | Palpagos | 450, 358 | — |
| Than | Than | Palpagos | 458, 341 | — |
| Than | Than | Palpagos | 463, 326 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 443, 374 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 459, 381 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 465, 365 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 481, 332 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 490, 355 | — |
| Than | Than | Palpagos | 527, 337 | — |
| Than | Than | Palpagos | 525, 330 | — |
| Than | Than | Palpagos | 506, 363 | — |
| Than | Than | Palpagos | 513, 347 | — |
| Than | Than | Palpagos | 515, 326 | — |
| Than | Than | Palpagos | 527, 354 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 527, 335 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 522, 330 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 535, 337 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 537, 376 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 561, 334 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 560, 335 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 567, 335 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 562, 335 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 560, 336 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 563, 338 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 561, 339 | — |
| Than | Than | Palpagos | 551, 345 | — |
| Than | Than | Palpagos | 576, 375 | — |
| Than | Than | Palpagos | 596, 327 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 561, 327 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 566, 349 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 571, 335 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -283, 372 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -267, 365 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -250, 381 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -250, 381 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -236, 328 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -235, 330 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -285, 336 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -283, 336 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -218, 333 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -149, 351 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -149, 327 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -139, 373 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -156, 349 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -155, 350 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -164, 347 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -156, 345 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -163, 340 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -82, 336 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -104, 343 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -104, 342 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -93, 344 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -96, 361 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -10, 354 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -25, 363 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -43, 380 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -59, 328 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 10, 361 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 11, 362 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 37, 339 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 17, 329 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 28, 335 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 99, 359 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 69, 335 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 68, 334 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 84, 356 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 100, 368 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 77, 336 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 47, 326 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 85, 356 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 76, 336 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 57, 345 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 46, 327 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -354, 417 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -347, 411 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -379, 433 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -362, 425 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -363, 424 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -384, 431 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -354, 391 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -354, 393 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -384, 382 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -385, 431 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -439, 387 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -431, 428 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -401, 394 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -420, 386 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -420, 419 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -404, 412 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -411, 424 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -404, 391 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -423, 400 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -441, 410 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -433, 429 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -402, 391 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -422, 399 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -293, 391 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -293, 393 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -290, 399 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -343, 423 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -302, 437 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -302, 436 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -338, 384 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -335, 432 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -335, 432 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -305, 393 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 249, 385 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 264, 391 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 292, 394 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 292, 395 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 298, 395 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 297, 397 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 289, 399 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 295, 399 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 293, 400 | — |
| Than | Than | Palpagos | 274, 413 | — |
| Than | Than | Palpagos | 290, 422 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 281, 397 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 296, 405 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 304, 389 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 310, 415 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 320, 396 | — |
| Than | Than | Palpagos | 336, 402 | — |
| Than | Than | Palpagos | 342, 387 | — |
| Than | Than | Palpagos | 374, 400 | — |
| Than | Than | Palpagos | 400, 432 | — |
| Than | Than | Palpagos | 406, 415 | — |
| Than | Than | Palpagos | 420, 382 | — |
| Than | Than | Palpagos | 421, 422 | — |
| Than | Than | Palpagos | 429, 405 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 382, 384 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 384, 422 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 391, 408 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 396, 391 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 414, 400 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 416, 437 | — |
| Than | Than | Palpagos | 437, 389 | — |
| Than | Than | Palpagos | 461, 418 | — |
| Than | Than | Palpagos | 485, 410 | — |
| Than | Than | Palpagos | 492, 394 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 451, 397 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 454, 436 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 468, 404 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 477, 387 | — |
| Than | Than | Palpagos | 494, 433 | — |
| Than | Than | Palpagos | 500, 417 | — |
| Than | Than | Palpagos | 508, 401 | — |
| Than | Than | Palpagos | 523, 409 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 517, 424 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 546, 398 | — |
| Than | Than | Palpagos | 595, 420 | — |
| Than | Than | Palpagos | 600, 404 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 562, 407 | — |
| Than | Than | Palpagos | 619, 414 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -266, 396 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -266, 392 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -253, 422 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -241, 420 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -241, 419 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -256, 394 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -276, 404 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -285, 384 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -256, 395 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -287, 384 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -277, 405 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -229, 424 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -195, 405 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -192, 419 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -211, 408 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -211, 407 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -160, 385 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -89, 401 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -94, 401 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -111, 400 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -37, 424 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -18, 435 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 38, 413 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 42, 410 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 19, 384 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 2, 416 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 86, 430 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 90, 402 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 88, 401 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 55, 423 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 49, 387 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 86, 404 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 83, 404 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 92, 424 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 98, 423 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 99, 399 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 65, 384 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 62, 386 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 63, 426 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 91, 423 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 83, 405 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 109, 423 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 105, 404 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 122, 426 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 121, 426 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 115, 397 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 143, 426 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 134, 406 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 113, 416 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 113, 415 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 142, 427 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 132, 406 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 174, 435 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 171, 435 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 161, 416 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 171, 436 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 163, 416 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -379, 475 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -367, 447 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -361, 452 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -373, 492 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -357, 440 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -393, 440 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -357, 490 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -357, 487 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -385, 478 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -375, 450 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -356, 490 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -347, 462 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -356, 441 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -396, 459 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -436, 448 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -438, 472 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -437, 482 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -433, 490 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -410, 469 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -429, 452 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -418, 483 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -419, 440 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -403, 440 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -423, 448 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -414, 468 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -342, 438 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -316, 450 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -297, 444 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -297, 480 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -337, 463 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -336, 492 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -289, 487 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -342, 478 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -297, 462 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -317, 472 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -337, 481 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -326, 451 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -338, 480 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -326, 452 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 254, 461 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 316, 477 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 319, 478 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 319, 480 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 323, 480 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 316, 483 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 320, 483 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 318, 485 | — |
| Than | Than | Palpagos | 282, 437 | — |
| Than | Than | Palpagos | 278, 490 | — |
| Than | Than | Palpagos | 291, 460 | — |
| Than | Than | Palpagos | 308, 467 | — |
| Than | Than | Palpagos | 314, 451 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 317, 490 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 324, 473 | — |
| Than | Than | Palpagos | 338, 441 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 353, 448 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 370, 455 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 376, 440 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 378, 479 | — |
| Than | Than | Palpagos | 399, 462 | — |
| Than | Than | Palpagos | 432, 445 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 384, 462 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 392, 446 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 393, 485 | — |
| Than | Than | Palpagos | 455, 474 | — |
| Than | Than | Palpagos | 480, 467 | — |
| Than | Than | Palpagos | 487, 449 | — |
| Than | Than | Palpagos | 488, 489 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 471, 482 | — |
| Than | Than | Palpagos | 496, 472 | — |
| Than | Than | Palpagos | 511, 479 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 502, 456 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 509, 441 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -270, 447 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -270, 448 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -271, 447 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -258, 452 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -240, 490 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -281, 483 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -256, 489 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -248, 464 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -269, 472 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -269, 473 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -249, 464 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -187, 481 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -225, 472 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -227, 465 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -231, 468 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -222, 470 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -187, 482 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -149, 449 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -143, 453 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -137, 468 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -78, 470 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -78, 469 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -72, 455 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -4, 444 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 104, 444 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 103, 444 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 181, 456 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -368, 543 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -348, 499 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -349, 518 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -376, 499 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -397, 508 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -397, 509 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -347, 533 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -368, 519 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -359, 538 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -377, 548 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -368, 518 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -367, 518 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -377, 499 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -396, 508 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -358, 538 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -387, 527 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -408, 507 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -314, 534 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -298, 543 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -293, 506 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -326, 505 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -308, 533 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -322, 524 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -309, 534 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -319, 520 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -310, 540 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -338, 530 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 272, 546 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 280, 530 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 286, 515 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 303, 523 | — |
| Than | Than | Palpagos | 334, 536 | — |
| Than | Than | Palpagos | 342, 519 | — |
| Than | Than | Palpagos | 373, 532 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 354, 539 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 353, 542 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 346, 540 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 333, 496 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 349, 504 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 357, 527 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 380, 516 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 393, 498 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 399, 499 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 394, 499 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 394, 501 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 395, 503 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 391, 504 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 400, 504 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 399, 505 | — |
| Than | Than | Palpagos | 390, 541 | — |
| Than | Than | Palpagos | 403, 509 | — |
| Than | Than | Palpagos | 402, 495 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 387, 501 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 397, 523 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 413, 532 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 419, 514 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 427, 500 | — |
| Than | Than | Palpagos | 451, 529 | — |
| Than | Than | Palpagos | 483, 542 | — |
| Than | Than | Palpagos | 491, 529 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 443, 506 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 468, 536 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 476, 520 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 481, 504 | — |
| Than | Than | Palpagos | 497, 511 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 508, 497 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 506, 534 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 513, 518 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 522, 540 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -267, 524 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -251, 542 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -248, 542 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -268, 498 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -262, 505 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -261, 506 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -267, 515 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -262, 539 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -261, 540 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -261, 541 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -278, 501 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -216, 547 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -213, 542 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -212, 543 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -358, 584 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -294, 563 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -295, 563 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -341, 587 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -326, 590 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -320, 593 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -307, 570 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -323, 555 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -308, 552 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -312, 588 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -340, 579 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -311, 588 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -339, 577 | — |
| Than | Than | Palpagos | 289, 554 | — |
| Than | Than | Palpagos | 321, 568 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 275, 591 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 290, 593 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 297, 577 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 307, 599 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 319, 582 | — |
| Than | Than | Palpagos | 344, 558 | — |
| Than | Than | Palpagos | 369, 550 | — |
| Than | Than | Palpagos | 369, 587 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 329, 590 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 336, 575 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 346, 598 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 354, 581 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 361, 603 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 376, 571 | — |
| Than | Than | Palpagos | 383, 555 | — |
| Than | Than | Palpagos | 421, 554 | — |
| Than | Than | Palpagos | 424, 593 | — |
| Than | Than | Palpagos | 430, 578 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 408, 587 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 416, 569 | — |
| Than | Than | Palpagos | 438, 562 | — |
| Than | Than | Palpagos | 469, 575 | — |
| Than | Than | Palpagos | 476, 559 | — |
| Than | Than | Palpagos | 479, 599 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 446, 584 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 453, 568 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 462, 552 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 463, 590 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 486, 583 | — |
| Than | Than | Palpagos | 493, 566 | — |
| Than | Than | Palpagos | 499, 550 | — |
| Than | Than | Palpagos | 502, 589 | — |
| Than | Than | Palpagos | 515, 556 | — |
| Than | Than | Palpagos | 523, 578 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 507, 573 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 517, 596 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 540, 587 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 548, 571 | — |
| Xương cổ đại | Xương cổ đại | Palpagos | 646, 597 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -267, 569 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -258, 575 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -238, 567 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -239, 563 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -233, 553 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -269, 603 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -256, 552 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -252, 561 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -271, 569 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -233, 551 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -233, 600 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -252, 560 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -271, 571 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -211, 603 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -219, 557 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -189, 555 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -188, 553 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -194, 571 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -203, 589 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -193, 582 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -232, 600 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -203, 563 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -224, 572 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -231, 552 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -224, 572 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -194, 582 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -159, 599 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -148, 604 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -132, 587 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -141, 569 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -135, 603 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -156, 563 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -174, 573 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -137, 604 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -164, 592 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 258, 621 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 264, 656 | — |
| Than | Than | Palpagos | 270, 640 | — |
| Than | Than | Palpagos | 300, 615 | — |
| Than | Than | Palpagos | 310, 638 | — |
| Than | Than | Palpagos | 324, 646 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 277, 624 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 284, 609 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 293, 632 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 316, 621 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 322, 606 | — |
| Than | Than | Palpagos | 340, 653 | — |
| Than | Than | Palpagos | 355, 619 | — |
| Than | Than | Palpagos | 364, 642 | — |
| Than | Than | Palpagos | 371, 627 | — |
| Than | Than | Palpagos | 378, 612 | — |
| Than | Than | Palpagos | 380, 651 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 333, 629 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 338, 613 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 347, 636 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 358, 659 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 387, 633 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 395, 656 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 403, 642 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 418, 648 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 427, 632 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 433, 616 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 434, 655 | — |
| Than | Than | Palpagos | 464, 630 | — |
| Than | Than | Palpagos | 475, 653 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 443, 639 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 448, 623 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 455, 607 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 458, 646 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 472, 614 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 481, 637 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 488, 622 | — |
| Than | Than | Palpagos | 495, 605 | — |
| Than | Than | Palpagos | 510, 612 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 504, 628 | — |
| Xương cổ đại | Xương cổ đại | Palpagos | 630, 611 | — |
| Xương cổ đại | Xương cổ đại | Palpagos | 639, 616 | — |
| Xương cổ đại | Xương cổ đại | Palpagos | 653, 623 | — |
| Xương cổ đại | Xương cổ đại | Palpagos | 639, 652 | — |
| Xương cổ đại | Xương cổ đại | Palpagos | 653, 633 | — |
| Xương cổ đại | Xương cổ đại | Palpagos | 637, 634 | — |
| Xương cổ đại | Xương cổ đại | Palpagos | 676, 623 | — |
| Xương cổ đại | Xương cổ đại | Palpagos | 666, 621 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -243, 611 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -250, 633 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -233, 641 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -236, 614 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -237, 618 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -260, 608 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -245, 628 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -232, 642 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -205, 633 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -211, 608 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -195, 630 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -198, 631 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -195, 630 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -215, 640 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -224, 619 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -196, 631 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -215, 639 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -146, 609 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -150, 612 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -145, 610 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 118, 654 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 108, 651 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 130, 639 | — |
| Than | Than | Palpagos | 350, 675 | — |
| Than | Than | Palpagos | 365, 683 | — |
| Than | Than | Palpagos | 372, 667 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 374, 706 | — |
| Than | Than | Palpagos | 389, 673 | — |
| Than | Than | Palpagos | 405, 680 | — |
| Than | Than | Palpagos | 420, 687 | — |
| Than | Than | Palpagos | 427, 671 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 382, 690 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 395, 709 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 398, 696 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 412, 663 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 415, 703 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 430, 709 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 454, 684 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 450, 686 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 451, 687 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 452, 688 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 445, 691 | — |
| Nightstar Sand | Nightstar Sand | Palpagos | 448, 692 | — |
| Than | Than | Palpagos | 437, 693 | — |
| Than | Than | Palpagos | 449, 700 | — |
| Than | Than | Palpagos | 484, 671 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 444, 678 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 451, 661 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 459, 685 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 467, 670 | — |
| Xương cổ đại | Xương cổ đại | Palpagos | 661, 663 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -197, 679 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 115, 664 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 153, 670 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 141, 672 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 144, 664 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1753, -533 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1744, -531 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1711, -516 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1708, -524 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1742, -491 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1747, -486 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1751, -488 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1744, -486 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1749, -488 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1746, -488 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1765, -444 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1765, -446 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1763, -446 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1766, -449 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1763, -443 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1763, -440 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1759, -445 | — |
| Soralite | Soralite | Palpagos | -1760, -448 | — |
| Than | Than | Palpagos | 109, -627 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 116, -622 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 110, -624 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 110, -625 | — |
| Than | Than | Palpagos | 36, -31 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 32, -23 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 33, -29 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 34, -29 | — |
| Than | Than | Palpagos | -715, -367 | — |
| Than | Than | Palpagos | -716, -367 | — |
| Than | Than | Palpagos | -686, -355 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -679, -347 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -680, -347 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -689, -355 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -688, -355 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -673, -368 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -673, -368 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -670, -362 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -669, -362 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -721, -369 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -722, -371 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -695, -358 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -694, -358 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -701, -336 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -701, -336 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -673, -371 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -673, -371 | — |
| Than | Than | Palpagos | 266, -216 | — |
| Than | Than | Palpagos | 264, -220 | — |
| Than | Than | Palpagos | 265, -218 | — |
| Than | Than | Palpagos | 265, -216 | — |
| Than | Than | Palpagos | 262, -220 | — |
| Than | Than | Palpagos | 264, -215 | — |
| Than | Than | Palpagos | 100, 24 | — |
| Than | Than | Palpagos | 102, 28 | — |
| Than | Than | Palpagos | 101, 24 | — |
| Than | Than | Palpagos | 100, 25 | — |
| Than | Than | Palpagos | 103, 26 | — |
| Than | Than | Palpagos | 104, 25 | — |
| Than | Than | Palpagos | -97, -118 | — |
| Than | Than | Palpagos | -94, -120 | — |
| Than | Than | Palpagos | -97, -120 | — |
| Than | Than | Palpagos | -96, -116 | — |
| Than | Than | Palpagos | -93, -116 | — |
| Than | Than | Palpagos | -95, -117 | — |
| Than | Than | Palpagos | -126, -86 | — |
| Than | Than | Palpagos | -125, -84 | — |
| Than | Than | Palpagos | -126, -83 | — |
| Than | Than | Palpagos | -124, -85 | — |
| Than | Than | Palpagos | -125, -82 | — |
| Than | Than | Palpagos | -123, -86 | — |
| Than | Than | Palpagos | 291, 247 | — |
| Than | Than | Palpagos | 295, 240 | — |
| Than | Than | Palpagos | 291, 245 | — |
| Than | Than | Palpagos | 286, 243 | — |
| Than | Than | Palpagos | 293, 236 | — |
| Than | Than | Palpagos | 291, 238 | — |
| Than | Than | Palpagos | 288, 241 | — |
| Than | Than | Palpagos | 291, 242 | — |
| Than | Than | Palpagos | 316, 494 | — |
| Than | Than | Palpagos | 325, 498 | — |
| Than | Than | Palpagos | 321, 499 | — |
| Than | Than | Palpagos | 317, 500 | — |
| Than | Than | Palpagos | 324, 502 | — |
| Than | Than | Palpagos | 313, 500 | — |
| Than | Than | Palpagos | 321, 505 | — |
| Than | Than | Palpagos | 318, 497 | — |
| Than | Than | Palpagos | 316, 504 | — |
| Than | Than | Palpagos | 593, 161 | — |
| Than | Than | Palpagos | 590, 150 | — |
| Than | Than | Palpagos | 591, 156 | — |
| Than | Than | Palpagos | 594, 152 | — |
| Than | Than | Palpagos | 598, 151 | — |
| Than | Than | Palpagos | 585, 154 | — |
| Than | Than | Palpagos | 602, 155 | — |
| Than | Than | Palpagos | 586, 162 | — |
| Than | Than | Palpagos | -575, -647 | — |
| Than | Than | Palpagos | -574, -650 | — |
| Than | Than | Palpagos | -571, -645 | — |
| Than | Than | Palpagos | -567, -645 | — |
| Than | Than | Palpagos | -569, -651 | — |
| Than | Than | Palpagos | -569, -647 | — |
| Than | Than | Palpagos | -462, -673 | — |
| Than | Than | Palpagos | -464, -677 | — |
| Than | Than | Palpagos | -466, -675 | — |
| Than | Than | Palpagos | -461, -678 | — |
| Than | Than | Palpagos | -462, -675 | — |
| Than | Than | Palpagos | -467, -678 | — |
| Than | Than | Palpagos | -508, -719 | — |
| Than | Than | Palpagos | -514, -725 | — |
| Than | Than | Palpagos | -511, -719 | — |
| Than | Than | Palpagos | -508, -724 | — |
| Than | Than | Palpagos | -509, -723 | — |
| Than | Than | Palpagos | -512, -724 | — |
| Than | Than | Palpagos | -606, -723 | — |
| Than | Than | Palpagos | -602, -727 | — |
| Than | Than | Palpagos | -608, -721 | — |
| Than | Than | Palpagos | -603, -724 | — |
| Than | Than | Palpagos | -607, -726 | — |
| Than | Than | Palpagos | -605, -726 | — |
| Than | Than | Palpagos | -696, -732 | — |
| Than | Than | Palpagos | -692, -731 | — |
| Than | Than | Palpagos | -697, -735 | — |
| Than | Than | Palpagos | -695, -736 | — |
| Than | Than | Palpagos | -702, -638 | — |
| Than | Than | Palpagos | -700, -641 | — |
| Than | Than | Palpagos | -706, -639 | — |
| Than | Than | Palpagos | -704, -641 | — |
| Than | Than | Palpagos | -704, -638 | — |
| Than | Than | Palpagos | -734, -694 | — |
| Than | Than | Palpagos | -735, -696 | — |
| Than | Than | Palpagos | -739, -692 | — |
| Than | Than | Palpagos | -737, -693 | — |
| Than | Than | Palpagos | -731, -695 | — |
| Than | Than | Palpagos | -733, -697 | — |
| Than | Than | Palpagos | 202, -111 | — |
| Than | Than | Palpagos | 200, -115 | — |
| Than | Than | Palpagos | 200, -113 | — |
| Than | Than | Palpagos | 203, -115 | — |
| Than | Than | Palpagos | 199, -117 | — |
| Than | Than | Palpagos | 198, -114 | — |
| Than | Than | Palpagos | 237, -214 | — |
| Than | Than | Palpagos | 234, -216 | — |
| Than | Than | Palpagos | 236, -212 | — |
| Than | Than | Palpagos | 238, -212 | — |
| Than | Than | Palpagos | 235, -213 | — |
| Than | Than | Palpagos | 230, -218 | — |
| Than | Than | Palpagos | 292, -19 | — |
| Than | Than | Palpagos | 290, -22 | — |
| Than | Than | Palpagos | 288, -19 | — |
| Than | Than | Palpagos | 289, -20 | — |
| Than | Than | Palpagos | 291, -21 | — |
| Than | Than | Palpagos | 292, -24 | — |
| Than | Than | Palpagos | 193, -38 | — |
| Than | Than | Palpagos | 193, -36 | — |
| Than | Than | Palpagos | 192, -41 | — |
| Than | Than | Palpagos | 195, -38 | — |
| Than | Than | Palpagos | 195, -36 | — |
| Than | Than | Palpagos | 191, -35 | — |
| Than | Than | Palpagos | 155, -67 | — |
| Than | Than | Palpagos | 158, -70 | — |
| Than | Than | Palpagos | 155, -65 | — |
| Than | Than | Palpagos | 158, -64 | — |
| Than | Than | Palpagos | 158, -66 | — |
| Than | Than | Palpagos | 158, -65 | — |
| Than | Than | Palpagos | 101, 59 | — |
| Than | Than | Palpagos | 99, 62 | — |
| Than | Than | Palpagos | 100, 59 | — |
| Than | Than | Palpagos | 104, 59 | — |
| Than | Than | Palpagos | 104, 61 | — |
| Than | Than | Palpagos | 102, 57 | — |
| Than | Than | Palpagos | 265, 212 | — |
| Than | Than | Palpagos | 269, 209 | — |
| Than | Than | Palpagos | 265, 214 | — |
| Than | Than | Palpagos | 267, 210 | — |
| Than | Than | Palpagos | 271, 210 | — |
| Than | Than | Palpagos | 268, 213 | — |
| Than | Than | Palpagos | 437, 432 | — |
| Than | Than | Palpagos | 434, 431 | — |
| Than | Than | Palpagos | 432, 433 | — |
| Than | Than | Palpagos | 434, 434 | — |
| Than | Than | Palpagos | 436, 429 | — |
| Than | Than | Palpagos | 438, 431 | — |
| Than | Than | Palpagos | 434, 519 | — |
| Than | Than | Palpagos | 437, 520 | — |
| Than | Than | Palpagos | 432, 520 | — |
| Than | Than | Palpagos | 431, 522 | — |
| Than | Than | Palpagos | 437, 523 | — |
| Than | Than | Palpagos | 434, 522 | — |
| Than | Than | Palpagos | 335, 559 | — |
| Than | Than | Palpagos | 335, 561 | — |
| Than | Than | Palpagos | 337, 564 | — |
| Than | Than | Palpagos | 333, 562 | — |
| Than | Than | Palpagos | 337, 562 | — |
| Than | Than | Palpagos | 625, 314 | — |
| Than | Than | Palpagos | 622, 311 | — |
| Than | Than | Palpagos | 619, 315 | — |
| Than | Than | Palpagos | 620, 308 | — |
| Than | Than | Palpagos | 625, 311 | — |
| Than | Than | Palpagos | 618, 310 | — |
| Than | Than | Palpagos | 647, 157 | — |
| Than | Than | Palpagos | 645, 157 | — |
| Than | Than | Palpagos | 644, 153 | — |
| Than | Than | Palpagos | 647, 152 | — |
| Than | Than | Palpagos | 647, 154 | — |
| Than | Than | Palpagos | 642, 156 | — |
| Than | Than | Palpagos | 512, 66 | — |
| Than | Than | Palpagos | 517, 63 | — |
| Than | Than | Palpagos | 511, 68 | — |
| Than | Than | Palpagos | 512, 62 | — |
| Than | Than | Palpagos | 515, 63 | — |
| Than | Than | Palpagos | 515, 68 | — |
| Than | Than | Palpagos | -159, -92 | — |
| Than | Than | Palpagos | -157, -92 | — |
| Than | Than | Palpagos | -160, -90 | — |
| Than | Than | Palpagos | -158, -90 | — |
| Than | Than | Palpagos | -156, -88 | — |
| Than | Than | Palpagos | -155, -90 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -538, -478 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -539, -481 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -537, -476 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -534, -474 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -535, -476 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -533, -478 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -535, -480 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -537, -479 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -416, -600 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -417, -601 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -423, -603 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -414, -600 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -415, -602 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -416, -603 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -415, -604 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -413, -604 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -670, -290 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -674, -291 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -675, -291 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -676, -289 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -676, -294 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -672, -293 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -671, -289 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -674, -288 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -581, -348 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -580, -353 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -582, -358 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -581, -354 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -582, -351 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -584, -347 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -578, -355 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -578, -350 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -638, -495 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -639, -498 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -640, -496 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -637, -492 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -635, -493 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -634, -494 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -641, -494 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -126, 344 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -284, 512 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -323, 433 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -336, 548 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 99, 448 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -372, 436 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -279, 401 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -241, 503 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 54, 432 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -316, 387 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -282, 545 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -23, 422 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -263, 300 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -1, 211 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -144, 509 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 16, 333 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -270, 265 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 51, 247 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 12, 165 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -355, 528 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -229, 653 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -310, 441 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 59, 422 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 19, 414 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -155, 537 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 133, 409 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -407, 507 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 30, 333 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -31, 336 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -178, 436 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 20, 221 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -413, 497 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 43, 430 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -403, 529 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 117, 395 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -254, 534 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -93, 500 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -14, 197 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -27, 193 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -69, 446 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -175, 503 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 12, 387 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -16, 152 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -30, 378 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 0, 467 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -160, 404 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -264, 429 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -193, 200 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -213, 430 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -221, 256 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -119, 578 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -358, 414 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -331, 579 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -154, 473 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -242, 572 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -380, 572 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -33, 333 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -250, 409 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 46, 221 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 77, 421 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -288, 272 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -227, 458 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 41, 410 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -36, 462 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -86, 393 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -6, 460 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -173, 441 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -217, 280 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -243, 348 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -14, 164 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 39, 223 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -48, 144 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -227, 644 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 49, 377 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -32, 179 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -228, 414 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -177, 560 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -354, 385 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -325, 443 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -288, 403 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -135, 477 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -301, 427 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -313, 399 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -135, 432 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -342, 575 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -217, 340 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -95, 448 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -188, 540 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -142, 599 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 11, 151 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -138, 373 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -195, 396 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -88, 395 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -169, 394 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -286, 341 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -110, 569 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -70, 440 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -64, 479 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -305, 447 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -168, 406 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -254, 600 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -213, 448 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -349, 533 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -271, 497 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -54, 370 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 75, 467 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -34, 157 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -83, 547 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -354, 476 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -156, 348 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -145, 562 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -47, 352 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 47, 381 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -233, 413 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -204, 443 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 63, 425 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -213, 620 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -59, 345 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -25, 497 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -81, 374 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -270, 323 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 3, 155 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -335, 506 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -45, 473 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -202, 517 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -364, 432 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -113, 535 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -90, 395 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -286, 508 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -311, 531 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -101, 173 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -368, 468 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 37, 339 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -287, 566 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -342, 429 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -341, 343 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -163, 343 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -218, 612 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 37, 418 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -416, 439 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -163, 234 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -307, 596 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -114, 374 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -263, 553 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -34, 164 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -272, 262 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -414, 444 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -49, 520 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 2, 368 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -79, 459 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -396, 504 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -180, 349 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -231, 262 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -18, 447 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -108, 565 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -129, 428 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -153, 352 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -249, 608 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -305, 599 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -190, 442 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -170, 197 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -199, 397 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -17, 171 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 87, 410 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -36, 440 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -211, 255 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -146, 216 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -389, 532 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -192, 275 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -234, 471 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -117, 577 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -218, 550 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 29, 424 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -41, 224 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -114, 598 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -140, 569 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -287, 416 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -163, 512 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -268, 384 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -347, 371 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -90, 578 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -180, 406 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -190, 497 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -276, 270 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -203, 432 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 2, 355 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -233, 308 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 48, -662 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 32, -693 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 39, -680 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -248, -455 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -246, -457 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -246, -456 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -252, -454 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -246, -454 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -257, -355 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -254, -360 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -255, -359 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -256, -357 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -253, -358 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -259, -356 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -257, -356 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -255, -356 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -253, -209 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -258, -214 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -253, -215 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -256, -213 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -256, -211 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -258, -210 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -254, -209 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -257, -209 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -30, -167 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -32, -170 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -34, -167 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -35, -170 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -31, -166 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -33, -169 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -29, -169 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -31, -168 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -75, -314 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -79, -318 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -77, -319 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -74, -320 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -74, -316 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -80, -315 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -76, -314 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -77, -316 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 2, -79 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 0, -83 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -1, -81 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 3, -80 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 2, -83 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 1, -81 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -2, -84 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 1, -86 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 268, -226 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 269, -229 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 266, -225 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 267, -223 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 271, -226 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 266, -227 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 269, -224 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 271, -224 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 184, -41 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 189, -42 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 185, -38 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 184, -36 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 186, -42 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 188, -43 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 185, -41 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 187, -41 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 313, -33 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 310, -39 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 309, -37 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 311, -34 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 312, -36 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 310, -36 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 311, -41 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 309, -41 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 250, -93 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 255, -96 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 249, -91 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 251, -94 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 248, -95 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 252, -96 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 252, -91 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 253, -91 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 93, -260 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 91, -264 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 90, -260 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 89, -261 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 92, -259 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 89, -260 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 93, -261 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 91, -262 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 158, -391 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 153, -391 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 154, -394 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 158, -396 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 158, -393 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 155, -392 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 156, -391 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 155, -396 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 6, -527 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 7, -531 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 9, -531 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 10, -530 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 7, -528 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 7, -525 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 4, -530 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 9, -528 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 70, -405 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 69, -402 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 73, -401 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 71, -403 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 68, -404 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 72, -405 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 73, -403 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 71, -401 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -764, -669 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -766, -673 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -768, -670 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -768, -672 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -766, -670 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -767, -668 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -764, -670 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -764, -672 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -340, -253 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -339, -256 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -346, -250 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -347, -249 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -345, -255 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -342, -256 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -342, -249 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -341, -249 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 202, 98 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 205, 99 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 203, 98 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 205, 99 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 202, 98 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 203, 99 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -211, 249 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -209, 248 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -211, 251 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -212, 249 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -206, 252 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -208, 251 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -206, 251 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -208, 249 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -210, 252 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -311, 543 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -311, 544 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -306, 544 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -309, 543 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -305, 545 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -306, 545 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -251, 394 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -252, 393 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -254, 394 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -255, 395 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -251, 396 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -253, 397 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -256, 392 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -252, 391 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -417, 475 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -419, 474 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -416, 473 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -417, 473 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -421, 472 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -421, 475 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -140, 577 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -138, 578 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -137, 581 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -140, 580 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -136, 578 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -137, 583 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -141, 582 | — |
| Thạch anh tinh khiết | Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -135, 579 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -741, -441 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -746, -446 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -746, -441 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -745, -442 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -741, -441 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -743, -442 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -741, -442 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -741, -443 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -599, -513 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -597, -521 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -595, -519 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -598, -516 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -601, -512 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -597, -516 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -595, -521 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -595, -525 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -595, -401 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -591, -406 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -596, -399 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -597, -401 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -593, -401 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -592, -403 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -592, -404 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -591, -404 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -741, -337 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -736, -342 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -740, -336 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -732, -336 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -736, -342 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -736, -338 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -735, -336 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -743, -336 | — |
| Than | Than | Palpagos | -315, -187 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | -307, -182 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -314, -184 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | -314, -184 | — |
| Than | Than | Palpagos | 439, 126 | — |
| Quặng kim loại | Quặng kim loại | Palpagos | 434, 134 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 436, 127 | — |
| Lưu huỳnh | Lưu huỳnh | Palpagos | 437, 127 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | -170, -220 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | 264, -218 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | 102, 25 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | -95, -118 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | -125, -84 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | 290, 242 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | -464, -676 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | -510, -722 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | -605, -725 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | -735, -695 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | 200, -114 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | 235, -214 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | 291, -21 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | 193, -37 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | 157, -66 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | 102, 59 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | 268, 211 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | 435, 431 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | 434, 521 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | 645, 155 | — |
| Cụm Than | Cụm Than | Palpagos | -157, -90 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | -339, -197 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | -250, -457 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | -165, -222 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | -673, -291 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | 71, -403 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | -256, -210 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | -536, -478 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | -415, -602 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | -581, -352 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | -638, -495 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | -256, -357 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | -32, -168 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | -77, -317 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | 1, -82 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | 269, -225 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | 186, -40 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | 311, -37 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | 251, -93 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | 91, -261 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | 156, -393 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | 7, -529 | — |
| Cụm Quặng kim loại | Cụm Quặng kim loại | Palpagos | -766, -671 | — |
| Cụm Thạch anh tinh khiết | Cụm Thạch anh tinh khiết | Palpagos | 203, 98 | — |
| Cụm Thạch anh tinh khiết | Cụm Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -209, 250 | — |
| Cụm Thạch anh tinh khiết | Cụm Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -308, 544 | — |
| Cụm Thạch anh tinh khiết | Cụm Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -253, 394 | — |
| Cụm Thạch anh tinh khiết | Cụm Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -418, 474 | — |
| Cụm Thạch anh tinh khiết | Cụm Thạch anh tinh khiết | Palpagos | -138, 580 | — |
| Cụm Lưu huỳnh | Cụm Lưu huỳnh | Palpagos | 292, -97 | — |
| Cụm Lưu huỳnh | Cụm Lưu huỳnh | Palpagos | -742, -441 | — |
| Cụm Lưu huỳnh | Cụm Lưu huỳnh | Palpagos | -598, -517 | — |
| Cụm Lưu huỳnh | Cụm Lưu huỳnh | Palpagos | -593, -402 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -616, -280 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -652, -240 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -491, -381 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -824, -392 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -843, -388 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -840, -393 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -856, -449 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -858, -454 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -472, -401 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -467, -414 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -521, -448 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -821, -405 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -834, -408 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -856, -460 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 401, -467 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 394, -466 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 399, -463 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 400, -487 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 407, -487 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 409, -481 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -322, -534 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -375, -671 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -371, -670 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -493, -655 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -697, -667 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -771, -636 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -764, -661 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -746, -677 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -790, -658 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -794, -634 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -604, -722 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -658, -730 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -718, -700 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -711, -732 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -661, -754 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -625, -753 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -543, 244 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -542, 244 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -583, 247 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -587, 245 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 293, 242 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 293, 238 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 539, 249 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 589, 221 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 181, 247 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 212, 236 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1213, -815 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1102, -897 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1075, -854 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1156, -898 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -928, -930 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1228, -924 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -715, -940 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -792, -926 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -919, -993 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1059, -1006 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1019, -965 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1203, -976 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1369, -1010 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -707, -994 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1067, -1060 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1059, -1029 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1139, -1063 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -747, -1015 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -941, -1096 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1006, -1107 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1088, -1122 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1315, -1091 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -887, -1163 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1228, -1176 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1236, -1144 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1291, -1132 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1330, -1136 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -794, -1173 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -923, -1199 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1139, -1225 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1184, -1230 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1319, -1226 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1341, -1186 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1556, -1226 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -736, -1220 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -851, -1258 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -949, -1247 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1060, -1289 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1022, -1240 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1167, -1267 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1265, -1275 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1324, -1288 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1565, -1256 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1169, -1302 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1240, -1346 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -438, 169 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -431, 161 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -556, 187 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -557, 195 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -512, 171 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -512, 179 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 351, 193 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 688, 184 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 746, 185 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 900, 193 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 903, 196 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 898, 197 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 918, 188 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 922, 193 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 919, 197 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -878, -1351 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1063, -1401 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1071, -1433 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1170, -1452 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1210, -1419 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -949, -1471 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -986, -1491 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1167, -1496 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1264, -1514 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1323, -1471 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1192, -1554 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1583, -1558 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1141, -1597 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1228, -1583 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1260, -1618 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1332, -1611 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1593, -1589 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1445, -1666 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1185, -1706 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -1306, -1773 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -373, 125 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -376, 126 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -494, 108 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -493, 108 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -749, 157 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 506, 127 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 589, 155 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 638, 158 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 639, 152 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -672, 80 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -499, -222 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -562, -200 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -607, -207 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -686, -212 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -522, 294 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -522, 299 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -655, 324 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -645, 271 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -644, 270 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -657, 322 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -336, 279 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 252, 286 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 303, 287 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -65, 287 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 46, 312 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 166, 298 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -370, 331 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -391, 352 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -406, 363 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 237, 343 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 232, 330 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 75, 352 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -414, 396 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 279, 412 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 282, 415 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 514, 416 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 96, 422 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 144, 415 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -353, 451 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 321, 474 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 316, 487 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 344, 488 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 492, 479 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 420, 501 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 412, 518 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 392, 519 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 391, 495 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 488, 544 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 329, 581 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 531, 571 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -241, 559 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 288, 620 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 288, 608 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 281, 630 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 332, 614 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 437, 650 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | -213, 629 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 379, 693 | — |
| Dầu thô | Dầu thô | Palpagos | 409, 694 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1968, 1159 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1811, 1261 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1853, 1223 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1700, 1316 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1730, 1296 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1792, 1303 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1778, 1287 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1948, 1320 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1940, 1277 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1480, 1358 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1515, 1364 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1540, 1357 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1589, 1343 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1607, 1337 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1618, 1340 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1737, 1354 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1815, 1335 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1886, 1371 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1904, 1381 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1901, 1365 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1930, 1352 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1947, 1369 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1975, 1333 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1532, 1395 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1595, 1390 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1607, 1418 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1689, 1414 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1856, 1401 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1953, 1417 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1590, 1475 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1709, 1451 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1687, 1448 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1764, 1480 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1762, 1480 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1763, 1482 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1798, 1460 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1796, 1459 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1796, 1461 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1858, 1486 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1859, 1489 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1861, 1487 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1941, 1466 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1986, 1445 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1983, 1444 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1984, 1447 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1575, 1525 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1626, 1539 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1610, 1509 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1588, 1518 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1635, 1508 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1665, 1542 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1658, 1542 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1658, 1536 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1661, 1539 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1660, 1546 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1729, 1549 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1721, 1530 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1719, 1531 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1722, 1533 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1693, 1541 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1840, 1514 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1842, 1513 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1841, 1511 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1847, 1548 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1845, 1550 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1847, 1550 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1945, 1533 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1635, 1553 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1636, 1595 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1817, 1583 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1842, 1594 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1894, 1590 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1896, 1588 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1896, 1591 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1961, 1561 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1958, 1560 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1957, 1563 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1964, 1605 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1972, 1591 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1888, 1638 | — |