Bản đồ Cây Thế Giới

Bản đồ Cây Thế Giới với điểm dịch chuyển, Pal, tài nguyên và đồ thu thập riêng.

379 Vị trí được ghi nhận
Di chuột trên bản đồ để xem tọa độ
Lăn chuột để zoom · Kéo để di chuyển
Đang tải… Cây Thế Giới…

Về các vị trí này

Trang mở ở Cây Thế Giới và chỉ liệt kê vị trí của khu vực này. Dùng nút chọn bản đồ để chuyển sang Palpagos.

Chọn Cây Thế Giới trước khi nhập tọa độ của khu vực này. Tiến trình hai bản đồ lưu chung trong trình duyệt và cùng một tệp JSON sao lưu.

Các tọa độ dưới đây dùng X/Y hiển thị trong game. Trang dùng dữ liệu Palworld 1.0.5. Xem phiên bản dữ liệu.

Danh sách vị trí

Địa điểmLoạiBản đồTọa độCấp
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1968, 1159—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1811, 1261—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1853, 1223—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1700, 1316—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1730, 1296—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1792, 1303—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1778, 1287—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1948, 1320—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1940, 1277—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1480, 1358—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1515, 1364—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1540, 1357—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1589, 1343—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1607, 1337—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1618, 1340—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1737, 1354—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1815, 1335—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1886, 1371—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1904, 1381—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1901, 1365—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1930, 1352—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1947, 1369—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1975, 1333—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1532, 1395—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1595, 1390—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1607, 1418—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1689, 1414—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1856, 1401—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1953, 1417—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1590, 1475—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1709, 1451—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1687, 1448—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1764, 1480—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1762, 1480—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1763, 1482—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1798, 1460—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1796, 1459—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1796, 1461—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1858, 1486—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1859, 1489—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1861, 1487—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1941, 1466—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1986, 1445—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1983, 1444—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1984, 1447—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1575, 1525—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1626, 1539—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1610, 1509—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1588, 1518—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1635, 1508—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1665, 1542—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1658, 1542—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1658, 1536—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1661, 1539—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1660, 1546—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1729, 1549—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1721, 1530—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1719, 1531—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1722, 1533—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1693, 1541—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1840, 1514—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1842, 1513—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1841, 1511—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1847, 1548—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1845, 1550—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1847, 1550—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1945, 1533—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1635, 1553—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1636, 1595—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1817, 1583—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1842, 1594—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1894, 1590—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1896, 1588—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1896, 1591—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1961, 1561—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1958, 1560—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1957, 1563—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1964, 1605—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1972, 1591—
PaloxitePaloxiteCây Thế Giới-1888, 1638—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1813, 1321—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1906, 1297—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1715, 1382—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1689, 1384—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1888, 1383—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1897, 1382—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1918, 1373—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1924, 1384—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1467, 1395—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1466, 1399—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1684, 1402—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1717, 1420—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1850, 1398—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1900, 1412—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1923, 1391—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1821, 1478—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1934, 1488—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1871, 1533—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1952, 1552—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1653, 1605—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1673, 1643—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1918, 1635—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1969, 1629—
Đồ bỏ điĐồ bỏ điCây Thế Giới-1979, 1629—
Cây trái kỹ năngCây trái kỹ năngCây Thế Giới-1791, 1325—
Cây trái kỹ năngCây trái kỹ năngCây Thế Giới-1614, 1356—
Cây trái kỹ năngCây trái kỹ năngCây Thế Giới-1935, 1358—
Cây trái kỹ năngCây trái kỹ năngCây Thế Giới-1968, 1357—
Cây trái kỹ năngCây trái kỹ năngCây Thế Giới-1697, 1434—
Cây trái kỹ năngCây trái kỹ năngCây Thế Giới-1804, 1471—
Cây trái kỹ năngCây trái kỹ năngCây Thế Giới-1863, 1517—
Cây trái kỹ năngCây trái kỹ năngCây Thế Giới-1639, 1598—
Cây trái kỹ năngCây trái kỹ năngCây Thế Giới-1746, 1567—
Cây trái kỹ năngCây trái kỹ năngCây Thế Giới-1797, 1563—
Cây trái kỹ năngCây trái kỹ năngCây Thế Giới-1825, 1596—
Cây trái kỹ năngCây trái kỹ năngCây Thế Giới-1988, 1613—
Teafant SpringTeafant SpringCây Thế Giới-1536, 1368—
Teafant SpringTeafant SpringCây Thế Giới-1897, 1363—
Teafant SpringTeafant SpringCây Thế Giới-1725, 1396—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1903, 1202—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1935, 1190—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1834, 1262—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1950, 1298—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1614, 1333—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1585, 1355—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1676, 1348—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1672, 1340—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1737, 1380—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1716, 1332—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1719, 1373—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1699, 1368—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1702, 1337—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1722, 1344—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1709, 1352—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1691, 1370—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1831, 1354—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1843, 1362—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1800, 1377—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1857, 1347—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1864, 1357—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1926, 1364—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1489, 1424—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1493, 1391—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1674, 1430—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1678, 1435—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1687, 1430—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1743, 1410—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1744, 1402—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1793, 1399—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1759, 1398—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1760, 1409—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1811, 1386—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1802, 1408—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1797, 1396—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1803, 1435—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1810, 1419—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1527, 1497—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1530, 1486—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1535, 1472—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1540, 1469—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1548, 1446—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1540, 1455—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1636, 1470—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1769, 1482—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1781, 1473—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1751, 1479—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1747, 1482—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1776, 1455—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1763, 1459—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1847, 1446—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1835, 1464—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1829, 1469—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1821, 1465—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1822, 1494—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1826, 1449—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1806, 1449—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1829, 1442—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1807, 1441—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1864, 1469—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1857, 1474—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1550, 1512—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1568, 1534—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1645, 1506—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1710, 1500—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1830, 1540—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1843, 1544—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1827, 1509—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1857, 1501—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1877, 1538—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1858, 1550—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1897, 1529—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1898, 1547—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1647, 1594—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1634, 1556—
Điểm câu cá hiếmĐiểm câu cá hiếmCây Thế Giới-1762, 1575—
Điểm câu cáĐiểm câu cáCây Thế Giới-1680, 1632—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1954, 1178—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1812, 1262—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1728, 1303—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1931, 1328—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1909, 1297—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1892, 1366—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1929, 1354—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1932, 1352—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1928, 1346—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1536, 1420—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1609, 1388—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1665, 1409—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1867, 1402—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1885, 1386—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1934, 1413—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1794, 1492—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1936, 1481—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1481, 1553—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1668, 1498—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1678, 1506—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1709, 1498—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1796, 1525—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1581, 1582—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1643, 1572—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1684, 1569—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1744, 1584—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1986, 1608—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1934, 1637—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1984, 1625—
Trứng vùng Cây Thế GiớiTrứng vùng Cây Thế GiớiCây Thế Giới-1976, 1628—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1895, 1193—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1727, 1303—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1908, 1299—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1475, 1364—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1461, 1385—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1804, 1352—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1889, 1373—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1941, 1377—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1910, 1378—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1933, 1351—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1964, 1361—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1529, 1404—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1559, 1387—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1606, 1404—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1601, 1406—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1609, 1387—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1832, 1394—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1895, 1389—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1867, 1402—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1879, 1391—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1940, 1436—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1912, 1405—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1910, 1395—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1680, 1447—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1670, 1446—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1847, 1482—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1935, 1481—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1547, 1527—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1677, 1508—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1985, 1508—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1597, 1588—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1679, 1586—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1836, 1582—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1891, 1558—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1880, 1596—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1730, 1616—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1985, 1630—
World Tree ChestRương kho báuCây Thế Giới-1971, 1624—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1489, 1386—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1564, 1369—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1613, 1331—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1756, 1353—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1763, 1299—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1852, 1233—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1962, 1158—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1922, 1307—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1892, 1349—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1938, 1434—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1854, 1389—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1934, 1570—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1588, 1505—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1650, 1542—
Tượng LifmunkTượng LifmunkCây Thế Giới-1709, 1599—
Tượng YakumoTượng YakumoCây Thế Giới-1945, 1612—
Tượng YakumoTượng YakumoCây Thế Giới-1910, 1363—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1830, 1606—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1945, 1640—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1710, 1462—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1836, 1569—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1770, 1567—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1709, 1541—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1671, 1510—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1604, 1518—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1546, 1515—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1626, 1541—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1580, 1582—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1812, 1408—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1799, 1332—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1640, 1457—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1454, 1384—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1610, 1328—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1640, 1376—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1656, 1356—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1643, 1344—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1703, 1433—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1816, 1309—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1930, 1151—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1954, 1242—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1968, 1331—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1899, 1446—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1910, 1411—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1971, 1368—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1935, 1485—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1951, 1555—
Tượng CattivaTượng CattivaCây Thế Giới-1934, 1596—
Ancient Recorder:Nhật kýCây Thế Giới-1440, 1391—
(A scorched piece of paper)Nhật kýCây Thế Giới-1986, 1356—
Suppression Operation Comms Log:Nhật kýCây Thế Giới-1637, 1557—
Zenara's Diary - 3Nhật kýCây Thế Giới-1975, 1623—
Zenara's Diary - 5Nhật kýCây Thế Giới-1935, 1477—
Zenara's Diary - 1Nhật kýCây Thế Giới-1897, 1444—
Audio Recording from a Council Meeting:Nhật kýCây Thế Giới-1908, 1300—
Zenara's Diary - 2Nhật kýCây Thế Giới-1713, 1393—
Zenara's Diary - 4Nhật kýCây Thế Giới-1951, 1193—
Rotmist RootDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1675, 1640—
Forbidden LaboratoryDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1995, 1625—
Shinespore RootDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1933, 1154—
The Verdant RootpathDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1457, 1386—
Alluvion LakefrontDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1638, 1341—
Corroded HollowDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1649, 1578—
Remnant RiversideDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1707, 1562—
Boreal SummitDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1827, 1584—
Abandoned LaboratoryDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1962, 1625—
Gilded City RuinsDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1808, 1401—
Sealed SanctumDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1975, 1362—
Spore CloisterDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1810, 1323—
Lacrymal ShoalDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1923, 1310—
Dusty RavineDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1561, 1513—
Whimsical Wisteria GroveDịch chuyển nhanhCây Thế Giới-1580, 1412—
Foot of the World Tree WatchtowerTháp canhCây Thế Giới-1595, 1499—
Foot of the World Tree WatchtowerTháp canhCây Thế Giới-1862, 1377—
Nullstar Calamity Zenara & AstralymThápCây Thế Giới-1993, 135080
Bewitching Lurker DandilordThápCây Thế Giới-1679, 164478
Immortal Shade SilvanceThápCây Thế Giới-1935, 115378
Highly Modified GrizzboltThápCây Thế Giới-1998, 162678
World Tree GuardianNPCCây Thế Giới-1458, 138877
Sự kiệnSự kiệnCây Thế Giới-1531, 1355—
Sự kiệnSự kiệnCây Thế Giới-1902, 1384—
Sự kiệnSự kiệnCây Thế Giới-1833, 1398—
Sự kiệnSự kiệnCây Thế Giới-1923, 1468—
Sự kiệnSự kiệnCây Thế Giới-1926, 1301—
Sự kiệnSự kiệnCây Thế Giới-1947, 1241—
Sự kiệnSự kiệnCây Thế Giới-1657, 1613—
Sự kiệnSự kiệnCây Thế Giới-1687, 1325—
Sự kiệnSự kiệnCây Thế Giới-1527, 1552—
DualithPal AlphaCây Thế Giới-1710, 139775
Celesdir NoctPal AlphaCây Thế Giới-1928, 140479
Whalaska IgnisPal AlphaCây Thế Giới-1611, 141874
MycoraPal AlphaCây Thế Giới-1857, 126878
Moldron CrystPal AlphaCây Thế Giới-1942, 151678
RenjishiPal AlphaCây Thế Giới-1590, 158078
AegidronPal AlphaCây Thế Giới-1925, 134179
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1894, 162680
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1954, 121280
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1632, 157680
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1615, 144680
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1627, 138480
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1687, 132580
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1955, 149580
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1836, 140180
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1659, 160680
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1534, 140980
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1726, 137080
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1714, 154480
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1530, 137080
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1931, 132080
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1985, 162780
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1508, 137680
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1640, 149980
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1955, 137680
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1882, 123180
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1901, 142680
Thức tỉnhThức tỉnhCây Thế Giới-1551, 136280

Hướng dẫn vị trí khác