Bản đồ Cây Thế Giới
Bản đồ Cây Thế Giới với điểm dịch chuyển, Pal, tài nguyên và đồ thu thập riêng.
Đang tải… Cây Thế Giới…
Về các vị trí này
Trang mở ở Cây Thế Giới và chỉ liệt kê vị trí của khu vực này. Dùng nút chọn bản đồ để chuyển sang Palpagos.
Chọn Cây Thế Giới trước khi nhập tọa độ của khu vực này. Tiến trình hai bản đồ lưu chung trong trình duyệt và cùng một tệp JSON sao lưu.
Các tọa độ dưới đây dùng X/Y hiển thị trong game. Trang dùng dữ liệu Palworld 1.0.5. Xem phiên bản dữ liệu.
Danh sách vị trí
| Địa điểm | Loại | Bản đồ | Tọa độ | Cấp |
|---|---|---|---|---|
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1968, 1159 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1811, 1261 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1853, 1223 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1700, 1316 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1730, 1296 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1792, 1303 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1778, 1287 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1948, 1320 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1940, 1277 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1480, 1358 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1515, 1364 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1540, 1357 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1589, 1343 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1607, 1337 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1618, 1340 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1737, 1354 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1815, 1335 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1886, 1371 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1904, 1381 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1901, 1365 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1930, 1352 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1947, 1369 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1975, 1333 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1532, 1395 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1595, 1390 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1607, 1418 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1689, 1414 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1856, 1401 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1953, 1417 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1590, 1475 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1709, 1451 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1687, 1448 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1764, 1480 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1762, 1480 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1763, 1482 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1798, 1460 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1796, 1459 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1796, 1461 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1858, 1486 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1859, 1489 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1861, 1487 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1941, 1466 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1986, 1445 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1983, 1444 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1984, 1447 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1575, 1525 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1626, 1539 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1610, 1509 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1588, 1518 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1635, 1508 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1665, 1542 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1658, 1542 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1658, 1536 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1661, 1539 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1660, 1546 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1729, 1549 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1721, 1530 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1719, 1531 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1722, 1533 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1693, 1541 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1840, 1514 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1842, 1513 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1841, 1511 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1847, 1548 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1845, 1550 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1847, 1550 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1945, 1533 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1635, 1553 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1636, 1595 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1817, 1583 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1842, 1594 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1894, 1590 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1896, 1588 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1896, 1591 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1961, 1561 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1958, 1560 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1957, 1563 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1964, 1605 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1972, 1591 | — |
| Paloxite | Paloxite | Cây Thế Giới | -1888, 1638 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1813, 1321 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1906, 1297 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1715, 1382 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1689, 1384 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1888, 1383 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1897, 1382 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1918, 1373 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1924, 1384 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1467, 1395 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1466, 1399 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1684, 1402 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1717, 1420 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1850, 1398 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1900, 1412 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1923, 1391 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1821, 1478 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1934, 1488 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1871, 1533 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1952, 1552 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1653, 1605 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1673, 1643 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1918, 1635 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1969, 1629 | — |
| Đồ bỏ đi | Đồ bỏ đi | Cây Thế Giới | -1979, 1629 | — |
| Cây trái kỹ năng | Cây trái kỹ năng | Cây Thế Giới | -1791, 1325 | — |
| Cây trái kỹ năng | Cây trái kỹ năng | Cây Thế Giới | -1614, 1356 | — |
| Cây trái kỹ năng | Cây trái kỹ năng | Cây Thế Giới | -1935, 1358 | — |
| Cây trái kỹ năng | Cây trái kỹ năng | Cây Thế Giới | -1968, 1357 | — |
| Cây trái kỹ năng | Cây trái kỹ năng | Cây Thế Giới | -1697, 1434 | — |
| Cây trái kỹ năng | Cây trái kỹ năng | Cây Thế Giới | -1804, 1471 | — |
| Cây trái kỹ năng | Cây trái kỹ năng | Cây Thế Giới | -1863, 1517 | — |
| Cây trái kỹ năng | Cây trái kỹ năng | Cây Thế Giới | -1639, 1598 | — |
| Cây trái kỹ năng | Cây trái kỹ năng | Cây Thế Giới | -1746, 1567 | — |
| Cây trái kỹ năng | Cây trái kỹ năng | Cây Thế Giới | -1797, 1563 | — |
| Cây trái kỹ năng | Cây trái kỹ năng | Cây Thế Giới | -1825, 1596 | — |
| Cây trái kỹ năng | Cây trái kỹ năng | Cây Thế Giới | -1988, 1613 | — |
| Teafant Spring | Teafant Spring | Cây Thế Giới | -1536, 1368 | — |
| Teafant Spring | Teafant Spring | Cây Thế Giới | -1897, 1363 | — |
| Teafant Spring | Teafant Spring | Cây Thế Giới | -1725, 1396 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1903, 1202 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1935, 1190 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1834, 1262 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1950, 1298 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1614, 1333 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1585, 1355 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1676, 1348 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1672, 1340 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1737, 1380 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1716, 1332 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1719, 1373 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1699, 1368 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1702, 1337 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1722, 1344 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1709, 1352 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1691, 1370 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1831, 1354 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1843, 1362 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1800, 1377 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1857, 1347 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1864, 1357 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1926, 1364 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1489, 1424 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1493, 1391 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1674, 1430 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1678, 1435 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1687, 1430 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1743, 1410 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1744, 1402 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1793, 1399 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1759, 1398 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1760, 1409 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1811, 1386 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1802, 1408 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1797, 1396 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1803, 1435 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1810, 1419 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1527, 1497 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1530, 1486 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1535, 1472 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1540, 1469 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1548, 1446 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1540, 1455 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1636, 1470 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1769, 1482 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1781, 1473 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1751, 1479 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1747, 1482 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1776, 1455 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1763, 1459 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1847, 1446 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1835, 1464 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1829, 1469 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1821, 1465 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1822, 1494 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1826, 1449 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1806, 1449 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1829, 1442 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1807, 1441 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1864, 1469 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1857, 1474 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1550, 1512 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1568, 1534 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1645, 1506 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1710, 1500 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1830, 1540 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1843, 1544 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1827, 1509 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1857, 1501 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1877, 1538 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1858, 1550 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1897, 1529 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1898, 1547 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1647, 1594 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1634, 1556 | — |
| Điểm câu cá hiếm | Điểm câu cá hiếm | Cây Thế Giới | -1762, 1575 | — |
| Điểm câu cá | Điểm câu cá | Cây Thế Giới | -1680, 1632 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1954, 1178 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1812, 1262 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1728, 1303 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1931, 1328 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1909, 1297 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1892, 1366 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1929, 1354 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1932, 1352 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1928, 1346 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1536, 1420 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1609, 1388 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1665, 1409 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1867, 1402 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1885, 1386 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1934, 1413 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1794, 1492 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1936, 1481 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1481, 1553 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1668, 1498 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1678, 1506 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1709, 1498 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1796, 1525 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1581, 1582 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1643, 1572 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1684, 1569 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1744, 1584 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1986, 1608 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1934, 1637 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1984, 1625 | — |
| Trứng vùng Cây Thế Giới | Trứng vùng Cây Thế Giới | Cây Thế Giới | -1976, 1628 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1895, 1193 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1727, 1303 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1908, 1299 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1475, 1364 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1461, 1385 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1804, 1352 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1889, 1373 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1941, 1377 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1910, 1378 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1933, 1351 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1964, 1361 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1529, 1404 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1559, 1387 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1606, 1404 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1601, 1406 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1609, 1387 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1832, 1394 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1895, 1389 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1867, 1402 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1879, 1391 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1940, 1436 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1912, 1405 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1910, 1395 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1680, 1447 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1670, 1446 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1847, 1482 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1935, 1481 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1547, 1527 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1677, 1508 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1985, 1508 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1597, 1588 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1679, 1586 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1836, 1582 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1891, 1558 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1880, 1596 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1730, 1616 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1985, 1630 | — |
| World Tree Chest | Rương kho báu | Cây Thế Giới | -1971, 1624 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1489, 1386 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1564, 1369 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1613, 1331 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1756, 1353 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1763, 1299 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1852, 1233 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1962, 1158 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1922, 1307 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1892, 1349 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1938, 1434 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1854, 1389 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1934, 1570 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1588, 1505 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1650, 1542 | — |
| Tượng Lifmunk | Tượng Lifmunk | Cây Thế Giới | -1709, 1599 | — |
| Tượng Yakumo | Tượng Yakumo | Cây Thế Giới | -1945, 1612 | — |
| Tượng Yakumo | Tượng Yakumo | Cây Thế Giới | -1910, 1363 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1830, 1606 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1945, 1640 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1710, 1462 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1836, 1569 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1770, 1567 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1709, 1541 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1671, 1510 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1604, 1518 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1546, 1515 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1626, 1541 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1580, 1582 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1812, 1408 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1799, 1332 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1640, 1457 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1454, 1384 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1610, 1328 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1640, 1376 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1656, 1356 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1643, 1344 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1703, 1433 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1816, 1309 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1930, 1151 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1954, 1242 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1968, 1331 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1899, 1446 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1910, 1411 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1971, 1368 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1935, 1485 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1951, 1555 | — |
| Tượng Cattiva | Tượng Cattiva | Cây Thế Giới | -1934, 1596 | — |
| Ancient Recorder: | Nhật ký | Cây Thế Giới | -1440, 1391 | — |
| (A scorched piece of paper) | Nhật ký | Cây Thế Giới | -1986, 1356 | — |
| Suppression Operation Comms Log: | Nhật ký | Cây Thế Giới | -1637, 1557 | — |
| Zenara's Diary - 3 | Nhật ký | Cây Thế Giới | -1975, 1623 | — |
| Zenara's Diary - 5 | Nhật ký | Cây Thế Giới | -1935, 1477 | — |
| Zenara's Diary - 1 | Nhật ký | Cây Thế Giới | -1897, 1444 | — |
| Audio Recording from a Council Meeting: | Nhật ký | Cây Thế Giới | -1908, 1300 | — |
| Zenara's Diary - 2 | Nhật ký | Cây Thế Giới | -1713, 1393 | — |
| Zenara's Diary - 4 | Nhật ký | Cây Thế Giới | -1951, 1193 | — |
| Rotmist Root | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1675, 1640 | — |
| Forbidden Laboratory | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1995, 1625 | — |
| Shinespore Root | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1933, 1154 | — |
| The Verdant Rootpath | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1457, 1386 | — |
| Alluvion Lakefront | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1638, 1341 | — |
| Corroded Hollow | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1649, 1578 | — |
| Remnant Riverside | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1707, 1562 | — |
| Boreal Summit | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1827, 1584 | — |
| Abandoned Laboratory | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1962, 1625 | — |
| Gilded City Ruins | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1808, 1401 | — |
| Sealed Sanctum | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1975, 1362 | — |
| Spore Cloister | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1810, 1323 | — |
| Lacrymal Shoal | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1923, 1310 | — |
| Dusty Ravine | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1561, 1513 | — |
| Whimsical Wisteria Grove | Dịch chuyển nhanh | Cây Thế Giới | -1580, 1412 | — |
| Foot of the World Tree Watchtower | Tháp canh | Cây Thế Giới | -1595, 1499 | — |
| Foot of the World Tree Watchtower | Tháp canh | Cây Thế Giới | -1862, 1377 | — |
| Nullstar Calamity Zenara & Astralym | Tháp | Cây Thế Giới | -1993, 1350 | 80 |
| Bewitching Lurker Dandilord | Tháp | Cây Thế Giới | -1679, 1644 | 78 |
| Immortal Shade Silvance | Tháp | Cây Thế Giới | -1935, 1153 | 78 |
| Highly Modified Grizzbolt | Tháp | Cây Thế Giới | -1998, 1626 | 78 |
| World Tree Guardian | NPC | Cây Thế Giới | -1458, 1388 | 77 |
| Sự kiện | Sự kiện | Cây Thế Giới | -1531, 1355 | — |
| Sự kiện | Sự kiện | Cây Thế Giới | -1902, 1384 | — |
| Sự kiện | Sự kiện | Cây Thế Giới | -1833, 1398 | — |
| Sự kiện | Sự kiện | Cây Thế Giới | -1923, 1468 | — |
| Sự kiện | Sự kiện | Cây Thế Giới | -1926, 1301 | — |
| Sự kiện | Sự kiện | Cây Thế Giới | -1947, 1241 | — |
| Sự kiện | Sự kiện | Cây Thế Giới | -1657, 1613 | — |
| Sự kiện | Sự kiện | Cây Thế Giới | -1687, 1325 | — |
| Sự kiện | Sự kiện | Cây Thế Giới | -1527, 1552 | — |
| Dualith | Pal Alpha | Cây Thế Giới | -1710, 1397 | 75 |
| Celesdir Noct | Pal Alpha | Cây Thế Giới | -1928, 1404 | 79 |
| Whalaska Ignis | Pal Alpha | Cây Thế Giới | -1611, 1418 | 74 |
| Mycora | Pal Alpha | Cây Thế Giới | -1857, 1268 | 78 |
| Moldron Cryst | Pal Alpha | Cây Thế Giới | -1942, 1516 | 78 |
| Renjishi | Pal Alpha | Cây Thế Giới | -1590, 1580 | 78 |
| Aegidron | Pal Alpha | Cây Thế Giới | -1925, 1341 | 79 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1894, 1626 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1954, 1212 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1632, 1576 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1615, 1446 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1627, 1384 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1687, 1325 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1955, 1495 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1836, 1401 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1659, 1606 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1534, 1409 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1726, 1370 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1714, 1544 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1530, 1370 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1931, 1320 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1985, 1627 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1508, 1376 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1640, 1499 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1955, 1376 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1882, 1231 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1901, 1426 | 80 |
| Thức tỉnh | Thức tỉnh | Cây Thế Giới | -1551, 1362 | 80 |