Medium Pal Soul

Nguyên liệu · Hiếm

Medium Pal Soul

Thông số vật phẩm

Nguyên liệuHiếm
Khối lượngSố lượng chồng tối đaGiá trị giá trong dữ liệuBậc
09999102

Nguồn loot trong dữ liệu

Các bảng phần thưởng này có Medium Pal Soul. Xác suất ô thưởng áp dụng cho ô đó; tỷ lệ vật phẩm áp dụng bên trong ô. Riêng từng cột không phải xác suất nhận vật phẩm tổng thể.

Vùng / bảng lootBảngBậcTỷ lệ chọn ôTỷ lệ trong ôSố lượng
Desert (early)Dessicated DesertRương1100%71.4%1–2
Bảng phần thưởng Trại địch 1 — Dessicated DesertDessicated DesertTrại địch1100%66.7%1–2
Bảng phần thưởng Vật phẩm rơi 1 — Dessicated DesertDessicated DesertVật phẩm rơi1100%8.5%1–1
Bảng phần thưởng Câu cá 1 — Dessicated DesertDessicated DesertCâu cá1100%16.3%1–2
Bảng phần thưởng Câu cá 2 — Dessicated DesertDessicated DesertCâu cá1100%18.9%1–2
Bảng phần thưởng Trại địch 1 — Astral MountainsAstral MountainsTrại địch1100%71.4%1–2
Bảng phần thưởng Vật phẩm rơi 1 — Astral MountainsAstral MountainsVật phẩm rơi1100%9.8%1–1
Volcano (early)Mount ObsidianRương1100%71.4%1–2
Bảng phần thưởng Trại địch 1 — Mount ObsidianMount ObsidianTrại địch1100%71.4%1–2
Bảng phần thưởng Vật phẩm rơi 1 — Mount ObsidianMount ObsidianVật phẩm rơi1100%6.3%1–1
Bảng phần thưởng Câu cá 1 — Mount ObsidianMount ObsidianCâu cá1100%16.3%1–2
Bảng phần thưởng Câu cá 2 — Mount ObsidianMount ObsidianCâu cá1100%26.6%1–2
Bảng phần thưởng Vật phẩm rơi 1 — SakurajimaSakurajimaVật phẩm rơi1100%12%1–2
Bảng phần thưởng Vật phẩm rơi 1 — Sky IslandsSky IslandsVật phẩm rơi1100%12.1%1–2
Bảng phần thưởng Vật phẩm rơi 1 — FeybreakFeybreakVật phẩm rơi1100%11.4%1–2
Yakushima TreasureYakushimaRương nguyên tố1100%17.7%1–2
Bảng phần thưởng Vật phẩm rơi 1 — Cây Thế GiớiCây Thế GiớiVật phẩm rơi1100%17.4%1–2
Vị trí rương →

Vị trí dùng các bảng loot này

Các địa điểm này dùng bảng phần thưởng có Medium Pal Soul. Bảng có thể thay đổi theo bậc; địa điểm được đánh dấu không đảm bảo bạn sẽ nhận vật phẩm này.

Địa điểmLoạiBản đồTọa độCấp
Volcano ChestRương kho báuPalpagos-900, -212—
Volcano ChestRương kho báuPalpagos-901, -223—
Volcano ChestRương kho báuPalpagos-913, -211—
Volcano ChestRương kho báuPalpagos-915, -208—
Volcano ChestRương kho báuPalpagos-918, -194—
Volcano ChestRương kho báuPalpagos-904, -180—
Volcano ChestRương kho báuPalpagos-923, -205—

Phiên bản dữ liệu · Xem tất cả vật phẩm